GMT +7
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây ,12℃~13℃
Niels Frederiksen
Jacek Zielinski
#1 7.1 Mateusz Lis
  • Mateusz Lis
  • Họ tên:Mateusz Lis
  • Ngày sinh:27/02/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#15 8.6 Michal Gurgul
  • Michal Gurgul
  • Họ tên:Michal Gurgul
  • Ngày sinh:30/01/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
58'
#59 6.5 Terry Yegbe
  • Terry Yegbe
  • Họ tên:Terry Yegbe
  • Ngày sinh:25/01/2001
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Mateusz Skrzypczak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 7.8 Joel Pereira
  • Joel Pereira
  • Họ tên:Joel Pereira
  • Ngày sinh:28/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
45'58'
  • Radoslaw Murawski
  • Họ tên:Radoslaw Murawski
  • Ngày sinh:22/04/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Luis Enrique Palma Oseguera
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
6'45'61'68'
  • Juan Pablo Rodriguez Guerrero
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Antoni Kozubal
  • Họ tên:Antoni Kozubal
  • Ngày sinh:18/08/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
4'58'
#10 7.5 Patrik Walemark
  • Patrik Walemark
  • Họ tên:Patrik Walemark
  • Ngày sinh:14/10/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
23'55'76'
#9 9.1 Mikael Ishak
  • Mikael Ishak
  • Họ tên:Mikael Ishak
  • Ngày sinh:31/03/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
57'
#30 7.5 Camilo Mena
  • Camilo Mena
  • Họ tên:Camilo Mena
  • Ngày sinh:01/10/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
62'
  • Mariusz Stepinski
  • Họ tên:Mariusz Stepinski
  • Ngày sinh:12/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
46'
#19 5.9 Michael Ameyaw
  • Michael Ameyaw
  • Họ tên:Michael Ameyaw
  • Ngày sinh:16/09/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
46'
#35 5.7 Kamil Jakubczyk
  • Kamil Jakubczyk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Patrik Hellebrand
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
29'
#32 6.1 Ondrej Lingr
  • Ondrej Lingr
  • Họ tên:Ondrej Lingr
  • Ngày sinh:07/10/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#71 6.3 Wiktor Dlugosz
  • Wiktor Dlugosz
  • Họ tên:Wiktor Dlugosz
  • Ngày sinh:01/07/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
85'
  • Slobodan Rubezic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.5 Ariel Mosor
  • Ariel Mosor
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Marcel Pieczek
  • Họ tên:Marcel Pieczek
  • Ngày sinh:11/12/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Xavier Dziekonski
  • Họ tên:Xavier Dziekonski
  • Ngày sinh:06/10/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương mắt cá chân
Chấn thương háng

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Mateusz Lis
LB
15
Michal Gurgul
27
Wojciech Monka
72
Mateusz Skrzypczak
RB
2
Joel Pereira
77
Luis Enrique Palma Oseguera
21
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
DM
43
Antoni Kozubal
LW
10
Patrik Walemark
MF
24
Filip Jagiello
9
Mikael Ishak
Dự bị
Ra sân
1
Xavier Dziekonski
71
Wiktor Dlugosz
23
Slobodan Rubezic
2
Ariel Mosor
LB
6
Marcel Pieczek
35
Kamil Jakubczyk
18
Patrik Hellebrand
30
Camilo Mena
32
Ondrej Lingr
19
Michael Ameyaw
14
Mariusz Stepinski
Dự bị
CF
99
Daniel Bak
67
Norbert Barczak
MF
7
Dawid Blanik
22
Morgan Fabender
AM
86
Simon Gustafson
GK
87
Rafal Mamla
LB
11
Konrad Matuszewski
MF
10
David Gonzalez Plata
DM
8
Martin Remacle
24
Bartlomiej Smolarczyk
44
Konstantinos Sotiriou
Cập nhật 19/10/2026 01:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2