GMT +7
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết:  ,14℃~15℃
Rafal Gorak
Oscar Garcia Junyent
#87 6.2 Gabriel Kobylak
  • Gabriel Kobylak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#55 6.4 Pau Resta
  • Pau Resta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#6 6.3 Lukas Klemenz
  • Lukas Klemenz
  • Họ tên:Lukas Klemenz
  • Ngày sinh:24/09/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
84'
#30 6.4 Alan Czerwinski
  • Alan Czerwinski
  • Họ tên:Alan Czerwinski
  • Ngày sinh:02/02/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Borja Galan gonzalez
  • Họ tên:Borja Galan gonzalez
  • Ngày sinh:26/04/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#19 6.4 Kacper Lukasiak
  • Kacper Lukasiak
  • Họ tên:Kacper Lukasiak
  • Ngày sinh:24/09/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
68'
  • Mateusz Kowalczyk
  • Họ tên:Mateusz Kowalczyk
  • Ngày sinh:16/04/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
73'
  • Marcin Wasielewski
  • Họ tên:Marcin Wasielewski
  • Ngày sinh:23/08/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#27 6.6 Bartosz Nowak
  • Bartosz Nowak
  • Họ tên:Bartosz Nowak
  • Ngày sinh:25/08/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#17 6.4 Ilia Shkurin
  • Ilia Shkurin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
73'
  • Marcel Wedrychowski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
82'
  • Maciej Wojciechowski
  • Họ tên:Maciej Wojciechowski
  • Ngày sinh:17/05/2007
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
51'87'
#22 6.3 Jordi Sanchez
  • Jordi Sanchez
  • Họ tên:Jordi Sanchez
  • Ngày sinh:11/11/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
72'
#21 6.4 Darko Churlinov
  • Darko Churlinov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 6.3 Patryk Dziczek
  • Patryk Dziczek
  • Họ tên:Patryk Dziczek
  • Ngày sinh:25/03/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
69'82'
  • Jan Bieganski
  • Họ tên:Jan Bieganski
  • Ngày sinh:04/12/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Paul Omo Mukairu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
83'
  • Alessandro Pio Riccio
  • Họ tên:Alessandro Pio Riccio
  • Ngày sinh:06/02/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Dimitrios Keramitsis
  • Họ tên:Dimitrios Keramitsis
  • Ngày sinh:01/07/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#41 6.3 Attila Szalai
  • Attila Szalai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.4 Benjamin Mendy
  • Benjamin Mendy
  • Họ tên:Benjamin Mendy
  • Ngày sinh:17/07/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Valentin Cojocaru
  • Họ tên:Valentin Cojocaru
  • Ngày sinh:01/10/1995
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật
14 MF
Phẫu thuật gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
87
Gabriel Kobylak
55
Pau Resta
6
Lukas Klemenz
DF
30
Alan Czerwinski
7
Mateusz Wdowiak
CM
77
Mateusz Kowalczyk
AM
19
Kacper Lukasiak
RM
23
Marcin Wasielewski
27
Bartosz Nowak
17
Ilia Shkurin
10
Marcel Wedrychowski
Dự bị
31
Szymon Bartlewicz
AM
8
Borja Galan gonzalez
DF
4
Arkadiusz Jedrych
RM
97
Erik Jirka
1
Maciej Kikolski
21
Jakub Kokosinski
15
Eman Markovic
DM
22
Sebastian Milewski
14
Marius Olsen
68
Bartosz Wolski
FW
99
Adam Zrelak
Ra sân
77
Valentin Cojocaru
LB
23
Benjamin Mendy
41
Attila Szalai
13
Dimitrios Keramitsis
4
Alessandro Pio Riccio
DM
6
Jan Bieganski
16
Patryk Dziczek
18
Paul Omo Mukairu
AM
35
Maciej Wojciechowski
21
Darko Churlinov
22
Jordi Sanchez
Dự bị
DM
3
Kellyn Acosta
31
Nikolaos Botis
CF
10
Filip Cuic
30
Jacek Czaplinski
98
Maciej Kevin Dabrowski
20
Isaiah Eichie
LW
11
Kamil Grosicki
47
Natan Lawa
9
Rajmund Molnar
17
Jean Pierre Nsame
75
Andrzej Ossowski
29
Lukas Willen
Cập nhật 18/10/2026 02:45

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2