GMT +7
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây ,10℃~11℃
Niels Frederiksen
Tomasz Kaczmarek
#1 7.2 Mateusz Lis
  • Mateusz Lis
  • Họ tên:Mateusz Lis
  • Ngày sinh:27/02/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Mateusz Skrzypczak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Filip Jagiello
  • Họ tên:Filip Jagiello
  • Ngày sinh:08/08/1997
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#15 6.8 Michal Gurgul
  • Michal Gurgul
  • Họ tên:Michal Gurgul
  • Ngày sinh:30/01/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#2 10 Joel Pereira
  • Joel Pereira
  • Họ tên:Joel Pereira
  • Ngày sinh:28/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Radoslaw Murawski
  • Họ tên:Radoslaw Murawski
  • Ngày sinh:22/04/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Luis Enrique Palma Oseguera
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Allahyar Sayyadmanesh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Juan Pablo Rodriguez Guerrero
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 7.3 Wojciech Monka
  • Wojciech Monka
  • Họ tên:Wojciech Monka
  • Ngày sinh:18/01/2007
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Mel Yannick Joel Agnero
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.2 Mahir Madatov
  • Mahir Madatov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.8 Oskar Repka
  • Oskar Repka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.6 Fran Tudor
  • Fran Tudor
  • Họ tên:Fran Tudor
  • Ngày sinh:27/09/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Kacper Trelowski
  • Họ tên:Kacper Trelowski
  • Ngày sinh:19/08/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Bogdan Racovitan
  • Họ tên:Bogdan Racovitan
  • Ngày sinh:06/06/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Stratos Svarnas
  • Họ tên:Stratos Svarnas
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#23 6.7 Karol Struski
  • Karol Struski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 7.1 Patryk Makuch
  • Patryk Makuch
  • Họ tên:Patryk Makuch
  • Ngày sinh:11/04/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#21 6.3 Tomasz Pienko
  • Tomasz Pienko
  • Họ tên:Tomasz Pienko
  • Ngày sinh:05/01/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Jean Carlos Silva Rocha
  • Họ tên:Jean Carlos Silva Rocha
  • Ngày sinh:10/05/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#99 6.8 Adam Basse
  • Adam Basse
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
Không xác định
Treo giò do thẻ đỏ

Đội hình gần đây

Ra sân
LB
15
Michal Gurgul
RB
2
Joel Pereira
FW
22
Radoslaw Murawski
DM
5
Gustaf Beggren
LW
10
Patrik Walemark
77
Luis Enrique Palma Oseguera
17
Allahyar Sayyadmanesh
21
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
27
Wojciech Monka
1
Mateusz Lis
72
Mateusz Skrzypczak
Dự bị
7
Mel Yannick Joel Agnero
14
Leo Bengtsson
20
Robert Gumny
9
Mikael Ishak
MF
24
Filip Jagiello
4
Joao Moutinho
33
Mateusz Pruchniewski
59
Terry Yegbe
Ra sân
AM
9
Patryk Makuch
36
Marko Perovic
21
Tomasz Pienko
AM
10
Vladyslav Kochergin
17
Jakub Jendryka
1
Kacper Trelowski
25
Bogdan Racovitan
11
Mahir Madatov
7
Fran Tudor
22
Ojo Abraham
77
Debohi Diedounne Gaucho
Dự bị
99
Adam Basse
DF
3
Arvid Brorsson
39
Isak Brusberg
80
Mohamed Lamine Diaby
71
Tarik Karic
15
Oliwier Kwiatkowski
88
Adin Molnar
2
Jerzy Napieraj
6
Oskar Repka
LM
20
Jean Carlos Silva Rocha
23
Karol Struski
4
Stratos Svarnas
Cập nhật 22/10/2026 16:16

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2