GMT +7
Scottish Premiership
Địa điểm: McDiarmid Park Thời tiết: Nhiều mây ,12℃~13℃
Simo Valakari
4-2-3-1 Hibernian
Marink Reedijk
#1 7.2 Toby Steward
  • Toby Steward
  • Họ tên:Toby Steward
  • Ngày sinh:12/02/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 7.8 Enes Alic
  • Enes Alic
  • Họ tên:Enes Alic
  • Ngày sinh:03/09/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Cheick Tidiane Diabate
  • Họ tên:Cheick Tidiane Diabate
  • Ngày sinh:21/01/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#5 7.4 Zach Mitchell
  • Zach Mitchell
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 6.7 Matthew Todd
  • Matthew Todd
  • Họ tên:Matthew Todd
  • Ngày sinh:14/06/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#10 6.4 James Gullan
  • James Gullan
  • Họ tên:James Gullan
  • Ngày sinh:02/07/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#42 6.1 Reece McAlear
  • Reece McAlear
  • Họ tên:Reece McAlear
  • Ngày sinh:12/02/2002
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#8 7.2 Jason Holt
  • Jason Holt
  • Họ tên:Jason Holt
  • Ngày sinh:19/02/1993
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#11 6.6 Sam Stanton
  • Sam Stanton
  • Họ tên:Sam Stanton
  • Ngày sinh:19/04/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#9 7.3 Josh Fowler
  • Josh Fowler
  • Họ tên:Josh Fowler
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Ruari Paton
  • Họ tên:Ruari Paton
  • Ngày sinh:09/08/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#9 7.7 Nathan Lowe
  • Nathan Lowe
  • Họ tên:Nathan Lowe
  • Ngày sinh:18/09/2005
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 5.8 Martin Boyle
  • Martin Boyle
  • Họ tên:Martin Boyle
  • Ngày sinh:25/04/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#23 6.6 Callum Wright
  • Callum Wright
  • Họ tên:Callum Wright
  • Ngày sinh:02/05/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.4 Jamie McGrath
  • Jamie McGrath
  • Họ tên:Jamie McGrath
  • Ngày sinh:30/09/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#8 6.4 Josh Mulligan
  • Josh Mulligan
  • Họ tên:Josh Mulligan
  • Ngày sinh:12/11/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#24 6.5 Jacob Devaney
  • Jacob Devaney
  • Họ tên:Jacob Devaney
  • Ngày sinh:11/06/2007
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#25 6.2 Felix Passlack
  • Felix Passlack
  • Họ tên:Felix Passlack
  • Ngày sinh:29/05/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
#6 7.3 Jason Kerr
  • Jason Kerr
  • Họ tên:Jason Kerr
  • Ngày sinh:06/02/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#4 6.2 Grant Hanley
  • Grant Hanley
  • Họ tên:Grant Hanley
  • Ngày sinh:20/11/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
#3 7.1 Adam Mayor
  • Adam Mayor
  • Họ tên:Adam Mayor
  • Ngày sinh:10/04/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Raphael Sallinger
  • Họ tên:Raphael Sallinger
  • Ngày sinh:08/12/1995
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương, chưa chắc chắn
Trở lại thi đấu
Vấn đề về gân Achilles
Treo giò do thẻ đỏ
Trở lại thi đấu
Chấn thương bắp chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Toby Steward
33
Liam Smith
5
Zach Mitchell
3
Cheick Tidiane Diabate
2
Enes Alic
42
Reece McAlear
8
Jason Holt
11
Sam Stanton
10
James Gullan
99
Ruari Paton
9
Josh Fowler
Dự bị
Ra sân
GK
1
Raphael Sallinger
21
Jordan Obita
4
Grant Hanley
6
Jason Kerr
23
Callum Wright
24
Jacob Devaney
8
Josh Mulligan
25
Felix Passlack
17
Jamie McGrath
10
Martin Boyle
9
Nathan Lowe
Dự bị
Cập nhật 23/10/2026 13:06

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2