GMT +7
Israel Premier League
Địa điểm: Turner Stadium Thời tiết: Nắng ,22°C
  • Ofir Martziano
  • Họ tên:Ofir Martziano
  • Ngày sinh:07/10/1989
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
85'
#13 7.4 Ofir Davidadze
  • Ofir Davidadze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 8 Itay Rotman
  • Itay Rotman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Miguel Angelo Leonardo Vitor
  • Họ tên:Miguel Angelo Leonardo Vitor
  • Ngày sinh:30/06/1989
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#27 6.8 Yoan Stoyanov
  • Yoan Stoyanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Mohammad Kanaan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#28 6.3 Niv Yehoshua
  • Niv Yehoshua
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#7 6.2 Eliel Peretz
  • Eliel Peretz
  • Họ tên:Eliel Peretz
  • Ngày sinh:18/11/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Amir Chaim Ganah
  • Họ tên:Amir Chaim Ganah
  • Ngày sinh:07/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
58'85'90'
  • Adrian Ugarriza
  • Họ tên:Adrian Ugarriza
  • Ngày sinh:01/01/1997
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Peru
46'
  • Mohammed Abu Rumi
  • Họ tên:Mohammed Abu Rumi
  • Ngày sinh:23/04/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
35'63'
  • Vitalie Damascan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#91 6.9 Christ Tiehi
  • Christ Tiehi
  • Họ tên:Christ Tiehi
  • Ngày sinh:16/06/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
73'
#19 6.2 Nadim Vrasana
  • Nadim Vrasana
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 6.3 Tamir Haimovich
  • Tamir Haimovich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
79'
#8 5.9 Ilay Madmon
  • Ilay Madmon
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'79'
#25 6.5 Andrew Idoko
  • Andrew Idoko
  • Họ tên:Andrew Idoko
  • Ngày sinh:08/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
85'
#16 5.9 Omer Agvadish
  • Omer Agvadish
  • Họ tên:Omer Agvadish
  • Ngày sinh:30/12/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Hilai Sharab Melman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Noam Gil Malmud
  • Họ tên:Noam Gil Malmud
  • Ngày sinh:02/08/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
72'82'
#20 6.3 Ofek Nadir
  • Ofek Nadir
  • Họ tên:Ofek Nadir
  • Ngày sinh:14/05/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#55 6.4 Nadav Zamir
  • Nadav Zamir
  • Họ tên:Nadav Zamir
  • Ngày sinh:07/06/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
10 AM
Bệnh tim
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu
Rách cơ khép

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Ofir Martziano
MF
2
Guy Mizrahi
44
Djibril Diop
4
Miguel Angelo Leonardo Vitor
5
Pedro Miguel Santos Amador
17
Forson Amankwah
28
Niv Yehoshua
DM
25
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
20
Javon Romario East
66
Igor Zlatanovic
70
Joao Victor
Dự bị
Ra sân
55
Nadav Zamir
18
Li On Mizrahi
22
Tamir Haimovich
3
Noam Gil Malmud
16
Omer Agvadish
70
Sharani Zuberu
FW
25
Andrew Idoko
91
Christ Tiehi
8
Ilay Madmon
19
Nadim Vrasana
9
Edward Chilufya
Dự bị
14
Omer Abuhav
7
Ohad Almagor
26
Idan Cohen
10
Vitalie Damascan
33
Israel Dappa
11
Yanai Distalfeld
1
Ben Gordin Anbary
21
Hilai Sharab Melman
LB
20
Ofek Nadir
Cập nhật 19/10/2026 02:16

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2