Hapoel Beer Sheva
4-3-3
Ran Kozuk
4-4-2
Hapoel Jerusalem
-
- Họ tên:Ofir Martziano
- Ngày sinh:07/10/1989
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Miguel Angelo Leonardo Vitor
- Ngày sinh:30/06/1989
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Eliel Peretz
- Ngày sinh:18/11/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Amir Chaim Ganah
- Ngày sinh:07/09/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Israel


-
- Họ tên:Adrian Ugarriza
- Ngày sinh:01/01/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Peru
-
- Họ tên:Mohammed Abu Rumi
- Ngày sinh:23/04/2004
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Israel

-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Christ Tiehi
- Ngày sinh:16/06/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0

-
- Họ tên:Andrew Idoko
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Omer Agvadish
- Ngày sinh:30/12/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Noam Gil Malmud
- Ngày sinh:02/08/2002
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Israel

-
- Họ tên:Ofek Nadir
- Ngày sinh:14/05/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Nadav Zamir
- Ngày sinh:07/06/2001
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Ofir Martziano
MF
2
Guy Mizrahi
44
Djibril Diop
4
Miguel Angelo Leonardo Vitor
5
Pedro Miguel Santos Amador
17
Forson Amankwah
28
Niv Yehoshua
DM
25
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
20
Javon Romario East
66
Igor Zlatanovic
70
Joao Victor
Dự bị
Ra sân
55
Nadav Zamir
18
Li On Mizrahi
22
Tamir Haimovich
3
Noam Gil Malmud
16
Omer Agvadish
70
Sharani Zuberu
FW
25
Andrew Idoko
91
Christ Tiehi
8
Ilay Madmon
19
Nadim Vrasana
9
Edward Chilufya
Dự bị
14
Omer Abuhav
7
Ohad Almagor
26
Idan Cohen
10
Vitalie Damascan
33
Israel Dappa
11
Yanai Distalfeld
1
Ben Gordin Anbary
21
Hilai Sharab Melman
LB
20
Ofek Nadir
Cập nhật
19/10/2026 02:16

