GMT +7
Israel Premier League
Địa điểm: Netanya Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,26℃~27℃
Ronny Levy
Silvas Haim
  • Samuel Antonio Silva
  • Họ tên:Samuel Antonio Silva
  • Ngày sinh:12/05/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#24 5.9 Amit Cohen
  • Amit Cohen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#44 8.3 Benny Feldman
  • Benny Feldman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.6 Bakary Konate
  • Bakary Konate
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 7 Karem Jaber
  • Karem Jaber
  • Họ tên:Karem Jaber
  • Ngày sinh:31/10/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Aziz Ouattara Mohammed
  • Họ tên:Aziz Ouattara Mohammed
  • Ngày sinh:04/01/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#13 5.9 Nadav Nidam
  • Nadav Nidam
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 7.7 Dolev Haziza
  • Dolev Haziza
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.2 Maor Levi
  • Maor Levi
  • Họ tên:Maor Levi
  • Ngày sinh:18/06/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#10 6.4 Oz Bilu
  • Oz Bilu
  • Họ tên:Oz Bilu
  • Ngày sinh:16/01/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
  • Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
  • Họ tên:Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
  • Ngày sinh:16/08/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Alon Turgeman
  • Họ tên:Alon Turgeman
  • Ngày sinh:09/06/1991
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#15 7.3 Yaad Gonen
  • Yaad Gonen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 6.9 Shay Elias
  • Shay Elias
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 7.5 Liran Rotman
  • Liran Rotman
  • Họ tên:Liran Rotman
  • Ngày sinh:07/06/1996
  • Chiều cao:18(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#8 7.2 Cheick Keita
  • Cheick Keita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#55 7.7 Naor Sabag
  • Naor Sabag
  • Họ tên:Naor Sabag
  • Ngày sinh:23/05/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
#2 6.2 Noam Cohen
  • Noam Cohen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 6.1 Dario Zuparic
  • Dario Zuparic
  • Họ tên:Dario Zuparic
  • Ngày sinh:03/05/1992
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#5 6.4 Ivan Kricak
  • Ivan Kricak
  • Họ tên:Ivan Kricak
  • Ngày sinh:19/07/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#77 7.2 Arial Mendy
  • Arial Mendy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 7.3 Yoav Gerafi
  • Yoav Gerafi
  • Họ tên:Yoav Gerafi
  • Ngày sinh:29/08/1993
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Israel
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
22
Samuel Antonio Silva
LB
2
Gregory Morozov
6
Bakary Konate
44
Benny Feldman
24
Amit Cohen
CM
15
Maor Levi
DM
32
Aziz Ouattara Mohammed
13
Nadav Nidam
10
Oz Bilu
CF
83
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
8
Dolev Haziza
Dự bị
17
Yarin Abuhazira
GK
1
Niv Antman
14
Liam Cohen
LW
11
Dor Hugi
RB
26
Karem Jaber
40
Saba Khvadagiani
5
Denis Kulikov
18
Omri Shamir
21
Alexey Talpa
Ra sân
1
Yoav Gerafi
2
Noam Cohen
25
George Diba
13
Dario Zuparic
77
Arial Mendy
8
Cheick Keita
CM
55
Naor Sabag
14
Waheb Habiballah
10
Shay Elias
7
Liran Rotman
17
Alon Turgeman
Dự bị
9
William Agada
23
Matan Ambar
DF
3
Tamir Arbel
21
Diakite C.
15
Yaad Gonen
4
Dor Malul
42
Tal Naim
11
Israel Saly Fahima
18
Itai Zafrani
Cập nhật 19/10/2026 16:19

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2