Shimizu S-Pulse
4-1-2-3
Takayuki Yoshida
4-2-3-1
Gamba Osaka
Tomokazu Myojin
-
- Họ tên:Togo Umeda
- Ngày sinh:23/07/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Mateus Brunetti
- Ngày sinh:18/11/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuki Honda
- Ngày sinh:02/01/1991
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sodai Hasukawa
- Ngày sinh:27/06/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hidehiro Sugai
- Ngày sinh:27/10/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaki Yumiba
- Ngày sinh:13/05/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kai Matsuzaki
- Ngày sinh:22/11/1997
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koizumi Kei
- Ngày sinh:19/04/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Inoue
- Ngày sinh:23/07/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Oh Se-Hun
- Ngày sinh:15/01/1999
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Germain Ryo
- Ngày sinh:19/04/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusei Toshida
- Ngày sinh:23/07/1999
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryoya Yamashita
- Ngày sinh:19/10/1997
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Issam Jebali
- Ngày sinh:25/12/1991
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Tunisia
-
- Họ tên:Welton Felipe Paragua de Melo
- Ngày sinh:06/08/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Shuto ABE
- Ngày sinh:05/12/1997
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rin Mito
- Ngày sinh:12/02/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takeru Kishimoto
- Ngày sinh:16/07/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Nakatani
- Ngày sinh:24/03/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Fukuoka
- Ngày sinh:24/10/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinya Nakano
- Ngày sinh:17/08/2003
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jun Ichimori
- Ngày sinh:02/07/1991
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Yuya Oki
70
Sen Takagi
51
Jelani Reshaun Sumiyoshi
14
Park Seung Wook
28
Yutaka Yoshida
81
KOZUKA Kazuki
37
Koizumi Kei
18
Taiki Hirato
47
Yudai Shimamoto
19
Kosuke Kinoshita
7
Capixaba
Dự bị
50
Tomoya Fujii
27
Ryota Hariu
4
Sodai Hasukawa
39
Haruto Hidaka
MF
97
Rinsei Ohata
41
Keigo Suzuki
16
Togo Umeda
MF
33
Doi
17
Masaki Yumiba
Ra sân
22
Jun Ichimori
15
Takeru Kishimoto
4
Shinnosuke Nakatani
2
Shota Fukuoka
47
Shinya Nakano
13
Shuto ABE
16
Tokuma Suzuki
20
Eli Adams
11
Issam Jebali
8
Ryotaro Meshino
41
Yusei Toshida
Dự bị
28
Soya Fujiwara
21
Ryo Hatsuse
1
Higashiguchi Masaki
CF
23
Deniz Hummet
10
Shu Kurata
27
Rin Mito
67
Shogo Sasaki
7
Takashi Usami
97
Welton Felipe Paragua de Melo
17
Ryoya Yamashita
31
Aolin Zhang
Cập nhật
17/10/2026 07:51

