Hiroshima Sanfrecce
3-4-2-1
Bartosch Gaul
3-4-3
Kyoto Sanga
Ranko Popovic
-
- Họ tên:Keisuke Osako
- Ngày sinh:28/07/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunki Higashi
- Ngày sinh:28/07/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Araki
- Ngày sinh:07/08/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto Nakano
- Ngày sinh:27/06/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Daiki Suga
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yotaro Nakajima
- Ngày sinh:22/04/2006
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayao Kawabe
- Ngày sinh:08/09/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Naoto Arai
- Ngày sinh:07/10/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shun Ayukawa
- Ngày sinh:15/09/2001
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Akito Suzuki
- Ngày sinh:30/07/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Sebastien Haller
- Ngày sinh:22/06/1994
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Ivory Coast
-
- Họ tên:Ryuma Nakano
- Ngày sinh:06/10/2002
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Kato
- Ngày sinh:16/07/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Haruki Arai
- Ngày sinh:12/04/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kyo Sato
- Ngày sinh:21/03/2000
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sung-jun Yoon
- Ngày sinh:04/05/2007
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Takaaki Shichi
- Ngày sinh:27/12/1993
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusuke Ishida
- Ngày sinh:11/11/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshinori Suzuki
- Ngày sinh:11/09/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kodai Nagata
- Ngày sinh:08/09/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Halls
- Ngày sinh:17/06/1999
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
99
Issei Ouchi
15
Shuto Nakano
4
Hayato Araki
37
Kim Joo Sung
RM
32
Sota Koshimichi
35
Yotaro Nakajima
14
Taishi Matsumoto
41
Naoki Maeda
45
Shimon Kobayashi
11
Mutsuki Kato
10
Akito Suzuki
Dự bị
5
Naoto Arai
29
Takuma Asano
23
Shun Ayukawa
22
Sebastien Haller
6
Hayao Kawabe
8
Takumu Kawamura
46
Rento Noguchi
18
Daiki Suga
GK
21
Yudai Tanaka
Ra sân
90
Halls
62
Takaaki Shichi
43
Weverton
5
Hisashi Appiah Tawiah
44
Kyo Sato
25
Sung-jun Yoon
14
Thiago
26
Ren Kato
11
Marco Tulio Oliveira Lemos
38
Maceio
77
Haruki Arai
Dự bị
10
Shimpei Fukuoka
40
Yusuke Ishida
21
Kentaro Kakoi
18
Temma Matsuda
15
Kodai Nagata
48
Ryuma Nakano
1
Gakuji Ota
29
Ko Sakai
19
David Da Silva Costa
17
Souza Alex
50
Yoshinori Suzuki
Cập nhật
19/10/2026 03:48

