Fagiano Okayama
3-4-2-1
Takashi Kiyama
4-3-3
Vissel Kobe
Michael Skibbe
-
- Họ tên:Lennart Moser
- Ngày sinh:06/12/1999
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Yoshitake Suzuki
- Ngày sinh:06/07/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yugo Tatsuta
- Ngày sinh:21/06/1998
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Soichiro Mori
- Ngày sinh:29/06/2007
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Towa Yamane
- Ngày sinh:05/02/1999
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Oberdan Alionco de Lima
- Ngày sinh:30/07/1995
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Eiji Miyamoto
- Ngày sinh:03/08/1998
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kousuke Shirai
- Ngày sinh:01/05/1994
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ataru Esaka
- Ngày sinh:31/05/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Na Sang Ho
- Ngày sinh:12/08/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea

-
- Họ tên:Lucas Marcos Meireles
- Ngày sinh:22/09/1995
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yoshinori Muto
- Ngày sinh:15/07/1992
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan



-
- Họ tên:Yuya Osako
- Ngày sinh:18/05/1990
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Katsuya Nagato
- Ngày sinh:15/01/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yosuke Ideguchi
- Ngày sinh:23/08/1996
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Kuwasaki
- Ngày sinh:15/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Erik Nascimento de Lima
- Ngày sinh:18/07/1994
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Gotoku Sakai
- Ngày sinh:14/03/1991
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tetsushi Yamakawa
- Ngày sinh:01/10/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Thuler
- Ngày sinh:10/03/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Diego Jara Rodrigues
- Ngày sinh:21/09/1995
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Shuichi Gonda
- Ngày sinh:03/03/1989
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
52
Taro Hamada
5
Ikedo Shu
43
Yoshitake Suzuki
55
Yota Fujii
28
Matsumoto Masaya
7
Ryo Takeuchi
17
Rui Sueyoshi
88
Towa Yamane
20
Kota Kawano
33
Yuta Kamiya
99
Lucas Marcos Meireles
Dự bị
79
Noah Kenshin Browne
8
Ataru Esaka
GK
77
Goro Kawanami
9
Leonardo Andriel dos Santos
41
Eiji Miyamoto
26
Haruka Motoyama
80
Oberdan Alionco de Lima
6
Hiroshi Omori
30
Kanshiro Suemune
Ra sân
71
Shuichi Gonda
15
Diego Jara Rodrigues
16
Caetano
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
41
Katsuya Nagato
25
Yuya Kuwasaki
7
Yosuke Ideguchi
11
Yoshinori Muto
94
Erik Nascimento de Lima
10
Yuya Osako
Dự bị
21
Shota Arai
5
Yuta Goke
44
Mitsuki Hidaka
2
Nanasei Iino
31
Takuya Iwanami
26
Jean Patric
62
Hyoei Kawabata
29
Ren Komatsu
1
Daiya Maekawa
3
Matheus Thuler
20
Kota Watanabe
43
Kaito Yamada
Cập nhật
20/10/2026 01:21

