Mito Hollyhock
4-4-2
Daisuke Kimori
4-3-3
Urawa Red Diamonds
Cho Kwi Jea
-
- Họ tên:Jakub Slowik
- Ngày sinh:31/08/1991
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Koshi Osaki
- Ngày sinh:30/06/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Itakura
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yasuki Kimoto
- Ngày sinh:06/08/1993
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Mase
- Ngày sinh:03/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Taniguchi
- Ngày sinh:07/09/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taishi Semba
- Ngày sinh:19/08/1999
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yu Funabashi
- Ngày sinh:12/07/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayata Yamamoto
- Ngày sinh:12/02/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Chihiro Kato
- Ngày sinh:12/12/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Nemoto
- Ngày sinh:03/02/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuro Kaneko
- Ngày sinh:30/07/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiiro Komori
- Ngày sinh:06/08/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Goncalves Savio
- Ngày sinh:15/04/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kaito Yasui
- Ngày sinh:09/02/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Miyamoto
- Ngày sinh:15/12/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tatsuki Seko
- Ngày sinh:22/12/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Miki Yamane
- Ngày sinh:22/12/1993
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Danilo Boza Junior
- Ngày sinh:06/05/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kota Kudo
- Ngày sinh:13/08/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kotaro Hayashi
- Ngày sinh:16/11/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shusaku Nishikawa
- Ngày sinh:18/06/1986
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
27
Jakub Slowik
3
Koshi Osaki
15
Yasuki Kimoto
2
Malick Fofana
16
Yuri Tamura
14
Mizuki Arai
48
Yuto Yamashita
24
Kiichi Yamazaki
39
Hayata Yamamoto
33
Patryck
29
Keisuke Tada
Dự bị
20
Yu Funabashi
87
Kishin Gokita
50
Rei Ieizumi
17
Kenta Itakura
21
Shuhei Matsubara
9
Ryo Nemoto
44
Motoki Nishihara
30
Jin Okumura
53
Shota Yamashita
Ra sân
23
Koki Fukui
3
Danilo Boza Junior
2
Yuta Miyamoto
15
Kota Kudo
88
Yoichi Naganuma
33
Shuta Sasa
11
Samuel Gustafson
13
Ryoma Watanabe
36
Renji Hidano
17
Hiiro Komori
39
Jumpei Hayakawa
Dự bị
44
Yoshiaki Arai
18
Kotaro Hayashi
7
Takuro Kaneko
10
Matheus Goncalves Savio
5
Kenta Nemoto
45
Ado Onaiu
12
Tatsuki Seko
43
Takeshi Wada
6
Miki Yamane
Cập nhật
21/10/2026 21:27

