Machida Zelvia
3-4-2-1
Go Kuroda
3-4-2-1
Avispa Fukuoka
Shinya Tsukahara
-
- Họ tên:Kosei Tani
- Ngày sinh:22/11/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Thomas Ouwejan
- Ngày sinh:30/09/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Netherlands

-
- Họ tên:Daihachi Okamura
- Ngày sinh:15/02/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gen Shoji
- Ngày sinh:11/12/1992
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takahiro Akimoto
- Ngày sinh:31/01/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Neta Lavi
- Ngày sinh:25/08/1996
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Israel
-
- Họ tên:Mae Hiroyuki
- Ngày sinh:01/08/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Henry Heroki Mochizuki
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Soma
- Ngày sinh:25/02/1997
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Ogawa
- Ngày sinh:08/08/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Tete Yengi
- Ngày sinh:28/11/2000
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Werik Popo
- Ngày sinh:17/10/2001
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Masato Shigemi
- Ngày sinh:20/09/2001
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shu Morooka
- Ngày sinh:09/12/2000
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masato Yuzawa
- Ngày sinh:10/10/1993
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keiya Shiihashi
- Ngày sinh:20/06/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoya Miki
- Ngày sinh:28/03/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Maejima
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Masaya Tashiro
- Ngày sinh:01/05/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuma Tsujioka
- Ngày sinh:09/12/2001
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuma Obata
- Ngày sinh:07/11/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
13
Tatsuya Morita
24
Kim Min Tae
50
Daihachi Okamura
5
Ibrahim Dresevic
88
Hotaka Nakamura
23
Ryohei Shirasaki
18
Hokuto Shimoda
34
Futa Tokumura
20
Takuma Nishimura
8
Keiya Sento
15
Mitchell Duke
Dự bị
33
Takahiro Akimoto
89
Nicholas Guimaraes
DM
31
Neta Lavi
16
Mae Hiroyuki
6
Henry Heroki Mochizuki
9
Koki Ogawa
3
Gen Shoji
7
Yuki Soma
GK
1
Kosei Tani
99
Tete Yengi
Ra sân
1
Takumi Nagaishi
5
Takumi Kamijima
38
Daiki Miya
56
Yuhi Sakai
47
Yu Hashimoto
17
Akino Hiroki
11
Tomoya Miki
52
Shohei Takemoto
14
Nago Shintaro
18
Sonosuke Sato
49
Ichika Maeda
Dự bị
32
Abdul Hanan Sani Brown
25
Yuji Kitajima
53
Hikaru Maeda
55
Kokoro Maeda
24
Yuma Obata
8
Kohei Okuno
37
Masaya Tashiro
15
Yuma Tsujioka
33
Kaoru Yamawaki
Cập nhật
18/10/2026 17:01

