Cerezo Osaka
3-4-2-1
Pablo Machin
4-2-3-1
Kawasaki Frontale
Shigetoshi Hasebe
-
- Họ tên:Nakamura Kosuke
- Ngày sinh:27/02/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rikito Inoue
- Ngày sinh:09/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Travis Takahashi
- Ngày sinh:17/09/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Dion Cools
- Ngày sinh:04/06/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Malaysia
-
- Họ tên:Ayumu Ohata
- Ngày sinh:27/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jackson Irvine
- Ngày sinh:07/03/1993
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Shunta Tanaka
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Okuda
- Ngày sinh:21/04/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Komi
- Ngày sinh:11/08/2002
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Lucas Fernandes
- Ngày sinh:24/04/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Derik Lacerda
- Ngày sinh:27/09/1999
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Tatsuya Ito
- Ngày sinh:26/06/1997
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yasuto Wakisaka
- Ngày sinh:11/06/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
- Ngày sinh:16/05/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kento Tachibanada
- Ngày sinh:29/05/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroyuki Yamamoto
- Ngày sinh:06/11/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Asahi Sasaki
- Ngày sinh:26/01/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Pedro Romano
- Ngày sinh:26/11/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Filip Uremovic
- Ngày sinh:11/02/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Sota Miura
- Ngày sinh:07/09/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Svend Brodersen
- Ngày sinh:22/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
31
Koto Abe
27
Dion Cools
97
Travis Takahashi
15
Javier Hernandez Cabrera
2
Takumi Nakamura
28
Kosei Okazawa
8
Shinji Kagawa
17
Reiya Sakata
7
Satoki Uejo
41
Yota Komi
19
Pablo David Sabbag Daccarett
Dự bị
77
Lucas Fernandes
4
Rikito Inoue
45
Koki Nagasoe
23
Nakamura Kosuke
6
Kyohei Noborizato
16
Hayato Okuda
9
Solomon Sakuragawa
10
Shunta Tanaka
14
Yumeki Yokoyama
Ra sân
GK
1
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi
29
Reon Yamahara
2
Yuto Matsunagane
28
Maruyama Yuuichi
35
Tetsuya Takahashi
19
So Kawahara
26
Kota Yui
25
Shuto Yamaichi
16
Yuto Ozeki
34
Ryuki Osa
93
Kayke
Dự bị
21
Yuki Hayasaka
17
Tatsuya Ito
23
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
13
Sota Miura
20
Kyosuke Mochiyama
4
Pedro Romano
5
Asahi Sasaki
14
Yasuto Wakisaka
6
Hiroyuki Yamamoto
Cập nhật
21/10/2026 21:27

