Mito Hollyhock
4-4-2
Daisuke Kimori
4-2-3-1
Kawasaki Frontale
Shigetoshi Hasebe
-
- Họ tên:Konosuke Nishikawa
- Ngày sinh:11/09/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Omori
- Ngày sinh:19/08/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Itakura
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yasuki Kimoto
- Ngày sinh:06/08/1993
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Mase
- Ngày sinh:03/05/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Taniguchi
- Ngày sinh:07/09/1995
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koshi Osaki
- Ngày sinh:30/06/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taishi Semba
- Ngày sinh:19/08/1999
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshiki Torikai
- Ngày sinh:01/08/1998
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Arata Watanabe
- Ngày sinh:05/08/1995
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kotaro Uchino
- Ngày sinh:19/06/2004
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tatsuya Ito
- Ngày sinh:26/06/1997
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yasuto Wakisaka
- Ngày sinh:11/06/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
- Ngày sinh:16/05/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kento Tachibanada
- Ngày sinh:29/05/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroyuki Yamamoto
- Ngày sinh:06/11/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Reon Yamahara
- Ngày sinh:08/06/1999
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Pedro Romano
- Ngày sinh:26/11/2000
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Hiroto Taniguchi
- Ngày sinh:30/09/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sota Miura
- Ngày sinh:07/09/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Svend Brodersen
- Ngày sinh:22/03/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
27
Jakub Slowik
16
Yuri Tamura
50
Rei Ieizumi
2
Malick Fofana
70
Matheus Leiria Dos Santos
20
Yu Funabashi
48
Yuto Yamashita
39
Hayata Yamamoto
38
Hugo Leonardo
8
Chihiro Kato
33
Patryck
Dự bị
14
Mizuki Arai
82
Kotatsu Kawakami
21
Shuhei Matsubara
9
Ryo Nemoto
41
Kishin Shimatani
29
Keisuke Tada
53
Shota Yamashita
24
Kiichi Yamazaki
Ra sân
49
Svend Brodersen
8
Kento Tachibanada
29
Reon Yamahara
20
Kyosuke Mochiyama
28
Maruyama Yuuichi
22
Filip Uremovic
14
Yasuto Wakisaka
18
Kazuya Konno
17
Tatsuya Ito
6
Hiroyuki Yamamoto
5
Asahi Sasaki
Dự bị
Cập nhật
23/10/2026 07:36

