GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium Thời tiết: Nắng ,28℃~29℃
Takashi Kiyama
Bartosch Gaul
  • Lennart Moser
  • Họ tên:Lennart Moser
  • Ngày sinh:06/12/1999
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Yoshitake Suzuki
  • Họ tên:Yoshitake Suzuki
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#48 6.4 Yugo Tatsuta
  • Yugo Tatsuta
  • Họ tên:Yugo Tatsuta
  • Ngày sinh:21/06/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 6.8 Hiroshi Omori
  • Hiroshi Omori
  • Họ tên:Hiroshi Omori
  • Ngày sinh:10/09/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kousuke Shirai
  • Họ tên:Kousuke Shirai
  • Ngày sinh:01/05/1994
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 6.1 Ibuki Fujita
  • Ibuki Fujita
  • Họ tên:Ibuki Fujita
  • Ngày sinh:30/01/1991
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Oberdan Alionco de Lima
  • Họ tên:Oberdan Alionco de Lima
  • Ngày sinh:30/07/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#26 7.5 Haruka Motoyama
  • Haruka Motoyama
  • Họ tên:Haruka Motoyama
  • Ngày sinh:05/06/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ataru Esaka
  • Họ tên:Ataru Esaka
  • Ngày sinh:31/05/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#20 9 Kota Kawano
  • Kota Kawano
  • Họ tên:Kota Kawano
  • Ngày sinh:12/08/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Lucas Marcos Meireles
  • Họ tên:Lucas Marcos Meireles
  • Ngày sinh:22/09/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Sebastien Haller
  • Họ tên:Sebastien Haller
  • Ngày sinh:22/06/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
#11 6.4 Mutsuki Kato
  • Mutsuki Kato
  • Họ tên:Mutsuki Kato
  • Ngày sinh:06/08/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#10 5.4 Akito Suzuki
  • Akito Suzuki
  • Họ tên:Akito Suzuki
  • Ngày sinh:30/07/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#5 6.7 Naoto Arai
  • Naoto Arai
  • Họ tên:Naoto Arai
  • Ngày sinh:07/10/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 7.8 Hayao Kawabe
  • Hayao Kawabe
  • Họ tên:Hayao Kawabe
  • Ngày sinh:08/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#35 7.4 Yotaro Nakajima
  • Yotaro Nakajima
  • Họ tên:Yotaro Nakajima
  • Ngày sinh:22/04/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunki Higashi
  • Họ tên:Shunki Higashi
  • Ngày sinh:28/07/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 6.4 Shuto Nakano
  • Shuto Nakano
  • Họ tên:Shuto Nakano
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 6.8 Hayato Araki
  • Hayato Araki
  • Họ tên:Hayato Araki
  • Ngày sinh:07/08/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 7.3 Sho Sasaki
  • Sho Sasaki
  • Họ tên:Sho Sasaki
  • Ngày sinh:02/10/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#99 6.3 Issei Ouchi
  • Issei Ouchi
  • Họ tên:Issei Ouchi
  • Ngày sinh:08/09/2000
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Gãy bàn chân
Chấn thương sụn chêm
Chấn thương bắp chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Lennart Moser
44
Soichiro Mori
48
Yugo Tatsuta
6
Hiroshi Omori
26
Haruka Motoyama
80
Oberdan Alionco de Lima
41
Eiji Miyamoto
88
Towa Yamane
20
Kota Kawano
10
Na Sang Ho
9
Leonardo Andriel dos Santos
Dự bị
79
Noah Kenshin Browne
8
Ataru Esaka
24
Ibuki Fujita
33
Yuta Kamiya
GK
77
Goro Kawanami
99
Lucas Marcos Meireles
51
Kousuke Shirai
5
Ikedo Shu
18
Daichi Tagami
Ra sân
GK
99
Issei Ouchi
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
15
Shuto Nakano
7
Shunki Higashi
14
Taishi Matsumoto
6
Hayao Kawabe
5
Naoto Arai
8
Takumu Kawamura
11
Mutsuki Kato
10
Akito Suzuki
Dự bị
23
Shun Ayukawa
22
Sebastien Haller
37
Kim Joo Sung
RM
32
Sota Koshimichi
35
Yotaro Nakajima
46
Rento Noguchi
GK
1
Keisuke Osako
LB
16
Takaaki Shichi
18
Daiki Suga
Cập nhật 20/10/2026 01:21

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2