Ricardo Rodriguez
Stephen Christopher Corica
-
- Họ tên:Seiya Baba
- Ngày sinh:24/10/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Nobuteru Nakagawa
- Ngày sinh:15/05/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yudai Konishi
- Ngày sinh:18/04/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaki Watai
- Ngày sinh:18/07/1999
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keita Endo
- Ngày sinh:22/11/1997
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taiyo Koga
- Ngày sinh:28/10/1998
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryosuke Kojima
- Ngày sinh:30/01/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenshin Yuba
- Ngày sinh:12/10/2000
- Chiều cao:163(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshio Koizumi
- Ngày sinh:05/10/1996
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiromu Mitsumaru
- Ngày sinh:06/07/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.22(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Fujio
- Ngày sinh:02/05/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jeison Quinonez
- Ngày sinh:17/08/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Colombia
-
- Họ tên:Kosei Suwama
- Ngày sinh:06/06/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomoki Kondo
- Ngày sinh:21/03/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rio Nitta
- Ngày sinh:10/04/2003
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taisei Inoue
- Ngày sinh:01/10/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kosuke Matsumura
- Ngày sinh:02/05/2004
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryotaro Tsunoda
- Ngày sinh:27/06/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riku Yamane
- Ngày sinh:17/08/2003
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroki Iikura
- Ngày sinh:01/06/1986
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaina Tanimura
- Ngày sinh:05/03/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Miyaichi
- Ngày sinh:14/12/1992
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
25
Ryosuke Kojima
42
Wataru Harada
4
Taiyo Koga
26
Daiki Sugioka
24
Tojiro Kubo
27
Koki Kumasaka
39
Nobuteru Nakagawa
5
Keita Endo
8
Yoshio Koizumi
87
Hinata Yamauchi
18
Yuki Kakita
Dự bị
88
Seiya Baba
40
Riki Harakawa
9
Mao Hosoya
21
Yudai Konishi
2
Hiromu Mitsumaru
20
Yusuke Segawa
77
Tomoya Wakahara
44
Kenshin Yuba
16
Koya Yuruki
Ra sân
21
Hiroki Iikura
22
Ryotaro Tsunoda
33
Kosei Suwama
17
Jeison Quinonez
13
Taisei Inoue
41
Kosuke Matsumura
14
Kei Chinen
47
Shin Miidera
40
Amano Jun
24
Tomoki Kondo
9
Kaina Tanimura
Dự bị
11
Jordy Croux
8
Kida Takuya
34
Takuto Kimura
23
Ryo Miyaichi
43
Rio Nitta
1
Park Ir-Kyu
25
Toichi Suzuki
32
Yuta Tanaka
28
Riku Yamane
Cập nhật
23/10/2026 07:36

