Kashima Antlers
4-4-2
Toru Oniki
4-1-2-3
Urawa Red Diamonds
Cho Kwi Jea
-
- Họ tên:Tomoki Hayakawa
- Ngày sinh:03/03/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryoya Ogawa
- Ngày sinh:24/11/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kim Tae-Hyeon
- Ngày sinh:17/09/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Ueda Naomichi
- Ngày sinh:24/10/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Tsukui
- Ngày sinh:21/05/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.32(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Matheus Bueno Batista
- Ngày sinh:30/07/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kento Misao
- Ngày sinh:16/04/1996
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Aleksandar Cavric
- Ngày sinh:18/05/1994
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Slovakia
-
- Họ tên:Leonardo de Sousa Pereira
- Ngày sinh:03/02/1995
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuma Suzuki
- Ngày sinh:26/04/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuro Kaneko
- Ngày sinh:30/07/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiiro Komori
- Ngày sinh:06/08/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryoma Watanabe
- Ngày sinh:02/10/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tatsuki Seko
- Ngày sinh:22/12/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Danilo Boza Junior
- Ngày sinh:06/05/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuta Miyamoto
- Ngày sinh:15/12/1999
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Nemoto
- Ngày sinh:13/12/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kotaro Hayashi
- Ngày sinh:16/11/2000
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shusaku Nishikawa
- Ngày sinh:18/06/1986
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
7
Ryoya Ogawa
40
Yuma Suzuki
17
Jose Elber Pimentel da Silva
9
Leonardo de Sousa Pereira
1
Tomoki Hayakawa
8
Matheus Bueno Batista
27
Yuta Matsumura
5
Ikuma Sekigawa
55
Ueda Naomichi
37
Rikuto Hirose
10
Gaku Shibasaki
Dự bị
Ra sân
1
Shusaku Nishikawa
3
Danilo Boza Junior
2
Yuta Miyamoto
5
Kenta Nemoto
88
Yoichi Naganuma
12
Tatsuki Seko
25
Kaito Yasui
13
Ryoma Watanabe
7
Takuro Kaneko
17
Hiiro Komori
10
Matheus Goncalves Savio
Dự bị
23
Koki Fukui
18
Kotaro Hayashi
DF
31
Atsushi Inagaki
32
Eiichi Katayama
42
Harumi Minamino
8
Kota Mizunuma
45
Ado Onaiu
33
Shuta Sasa
37
Hayate Ueki
Cập nhật
21/10/2026 21:27

