Yoshiyuki Kobayashi
4-2-3-1
Gamba Osaka
Tomokazu Myojin
-
- Họ tên:Jose Aurelio Suarez
- Ngày sinh:18/12/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Masaru Hidaka
- Ngày sinh:14/03/1995
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takashi Kawano
- Ngày sinh:17/06/1996
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daniel Hall
- Ngày sinh:14/06/1999
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Rikuto Ishio
- Ngày sinh:07/08/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Tsukui
- Ngày sinh:30/04/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusuke Kobayashi
- Ngày sinh:23/10/1994
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Índio
- Ngày sinh:27/08/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Naohiro Sugiyama
- Ngày sinh:07/09/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ken Yamura
- Ngày sinh:09/06/1997
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daichi Ishikawa
- Ngày sinh:22/02/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Issam Jebali
- Ngày sinh:25/12/1991
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Tunisia
-
- Họ tên:Eli Adams
- Ngày sinh:12/03/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Deniz Hummet
- Ngày sinh:13/09/1996
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Turkey
-
- Họ tên:Ryotaro Meshino
- Ngày sinh:18/06/1998
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto ABE
- Ngày sinh:05/12/1997
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tokuma Suzuki
- Ngày sinh:12/03/1997
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takeru Kishimoto
- Ngày sinh:16/07/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Nakatani
- Ngày sinh:24/03/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shogo Sasaki
- Ngày sinh:25/07/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinya Nakano
- Ngày sinh:17/08/2003
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jun Ichimori
- Ngày sinh:02/07/1991
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
19
Jose Aurelio Suarez
28
Takashi Kawano
66
Daniel Hall
22
Takahiro Iida
8
Takumi Tsukui
55
Hinata Kida
25
Matheus Índio
7
Kazuki Tanaka
29
Ken Yamura
20
Daichi Ishikawa
99
Erison Danilo de Souza
Dự bị
39
Rikuto Ishio
5
Yusuke Kobayashi
30
Takumi Matsumura
18
Naohiro Sugiyama
GK
23
Ryota Suzuki
4
Taishi Taguchi
14
Naoki Tsubaki
41
Takuya Yasui
11
Koki Yonekura
Ra sân
22
Jun Ichimori
19
Ginjiro Ikegaya
4
Shinnosuke Nakatani
67
Shogo Sasaki
21
Ryo Hatsuse
16
Tokuma Suzuki
13
Shuto ABE
20
Eli Adams
37
Naru Nakatsumi
8
Ryotaro Meshino
10
Shu Kurata
Dự bị
18
Rui Araki
48
Yoshiki Fujimoto
2
Shota Fukuoka
CF
23
Deniz Hummet
11
Issam Jebali
15
Takeru Kishimoto
47
Shinya Nakano
60
Okamoto A.
35
Taiki Tono
MF
32
Yuki Yoshihara
Cập nhật
20/10/2026 01:21

