Pablo Machin
Naoki Soma
-
- Họ tên:Thiago Andrade
- Ngày sinh:31/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Nakamura Kosuke
- Ngày sinh:27/02/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takumi Nakamura
- Ngày sinh:16/03/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jackson Irvine
- Ngày sinh:07/03/1993
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Yumeki Yokoyama
- Ngày sinh:23/09/2005
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rikito Inoue
- Ngày sinh:09/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ayumu Ohata
- Ngày sinh:27/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunta Tanaka
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yota Komi
- Ngày sinh:11/08/2002
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Dion Cools
- Ngày sinh:04/06/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Malaysia
-
- Họ tên:Kaito Suzuki
- Ngày sinh:25/08/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rei Hirakawa
- Ngày sinh:20/04/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Fukuda
- Ngày sinh:04/04/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Maaya Sako
- Ngày sinh:02/12/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuhei Mizoguchi
- Ngày sinh:13/02/2004
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryota Inoue
- Ngày sinh:25/07/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Arai
- Ngày sinh:24/03/2003
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Itsuki Someno
- Ngày sinh:12/09/2001
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
- Ngày sinh:10/04/1993
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kosuke Saito
- Ngày sinh:16/06/1997
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
23
Nakamura Kosuke
4
Rikito Inoue
44
Shinnosuke Hatanaka
27
Dion Cools
66
Ayumu Ohata
10
Shunta Tanaka
36
Jackson Irvine
16
Hayato Okuda
11
Thiago Andrade
8
Shinji Kagawa
9
Solomon Sakuragawa
Dự bị
31
Koto Abe
45
Nagasoe K.
2
Takumi Nakamura
6
Kyohei Noborizato
28
Kosei Okazawa
19
Pablo David Sabbag Daccarett
97
Travis Takahashi
7
Satoki Uejo
14
Yumeki Yokoyama
Ra sân
1
Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria
5
Ryota Inoue
4
Naoki Hayashi
15
Kaito Suzuki
18
Shuhei Mizoguchi
LM
20
Soma Meshino
16
Rei Hirakawa
22
Yosuke Uchida
14
Yuya Fukuda
7
Yuan Matsuhashi
9
Itsuki Someno
Dự bị
40
Yuta Arai
71
Hayato Hirao
38
Soma Kanda
GK
21
Yuya Nagasawa
8
Kosuke Saito
29
Maaya Sako
2
Kai Shibato
27
Ryosuke Shirai
28
Joi Yamamoto
Cập nhật
21/10/2026 21:27

