GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Toyama Athletic Stadium Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
Ryo Adachi
Tetsu Nagasawa
  • Toshiki Hirao
  • Họ tên:Toshiki Hirao
  • Ngày sinh:12/08/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Min-woo Kang
  • Họ tên:Min-woo Kang
  • Ngày sinh:02/03/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Shosei Okamoto
  • Họ tên:Shosei Okamoto
  • Ngày sinh:07/04/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sota Fukazawa
  • Họ tên:Sota Fukazawa
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sho Fuseya
  • Họ tên:Sho Fuseya
  • Ngày sinh:21/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunsuke Tanimoto
  • Họ tên:Shunsuke Tanimoto
  • Ngày sinh:07/03/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
83'
  • Genta Takenaka
  • Họ tên:Genta Takenaka
  • Ngày sinh:25/01/2003
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshiki Takahashi
  • Họ tên:Yoshiki Takahashi
  • Ngày sinh:16/06/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
7'63'
  • Tae-won Kim
  • Họ tên:Tae-won Kim
  • Ngày sinh:11/03/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
83'
  • Tsubasa Yoshihira
  • Họ tên:Tsubasa Yoshihira
  • Ngày sinh:05/01/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
31'73'
  • Manato Furukawa
  • Họ tên:Manato Furukawa
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'
  • Hiroto Yamada
  • Họ tên:Hiroto Yamada
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
  • Taiyo Nishino
  • Họ tên:Taiyo Nishino
  • Ngày sinh:10/08/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'
  • Wakaba Shimoguchi
  • Họ tên:Wakaba Shimoguchi
  • Ngày sinh:02/05/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
50'
  • Arthur Silva
  • Họ tên:Arthur Silva
  • Ngày sinh:26/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Shohei Takeda
  • Họ tên:Shohei Takeda
  • Ngày sinh:04/04/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
62'
  • Soichiro Kozuki
  • Họ tên:Soichiro Kozuki
  • Ngày sinh:22/12/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:Yuta Fukazawa
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroya Matsumoto
  • Họ tên:Hiroya Matsumoto
  • Ngày sinh:10/08/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Tachi
  • Họ tên:Koki Tachi
  • Ngày sinh:14/12/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sere Matsumura
  • Họ tên:Sere Matsumura
  • Ngày sinh:03/12/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kota Sanada
  • Họ tên:Kota Sanada
  • Ngày sinh:21/04/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn động não
9 RW
Chấn thương sụn chêm
Treo giò do thẻ đỏ
Rách dây chằng mắt cá chân
Rách dây chằng mắt cá chân
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Toshiki Hirao
23
Shimpei Nishiya
56
Shosei Okamoto
4
Sota Fukazawa
33
Yoshiki Takahashi
14
Shunsuke Tanimoto
34
Genta Takenaka
28
Sho Fuseya
55
Yuto Kunitake
9
Tsubasa Yoshihira
39
Manato Furukawa
Dự bị
99
Gaku Harada
27
Min-woo Kang
11
Tae-won Kim
8
Daichi Matsuoka
32
Shun Mizoguchi
30
Yuki Nakashima
13
Keijiro Ogawa
6
Shunta Sera
15
Kiyoshiro Tsuboi
Ra sân
GK
31
Kota Sanada
2
Sere Matsumura
3
Yutaro Hakamata
5
Hiroya Matsumoto
37
Yuto Suzuki
7
Kosuke Onose
26
Yuta Fukazawa
16
Arthur Silva
17
Soki Tamura
19
Taiyo Nishino
34
Hiroto Yamada
Dự bị
9
Fabian Andres Gonzalez Lasso
38
Soichiro Kozuki
GK
21
Tatsunari Nagai
25
Hiroaki Okuno
8
Kazunari Ono
13
Wakaba Shimoguchi
4
Koki Tachi
6
Shohei Takeda
30
Gota Yamaguchi
Cập nhật 18/10/2026 15:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2