GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
Miyazaki 4-2-3-1
Yuji Okuma
Tadahiro Akiba
  • Shu Mogi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shigeo Miyawaki
  • Họ tên:Shigeo Miyawaki
  • Ngày sinh:07/12/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
82'
  • Takashi Abe
  • Họ tên:Takashi Abe
  • Ngày sinh:15/07/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kengo Kuroki
  • Họ tên:Kengo Kuroki
  • Ngày sinh:06/07/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuma Matsumoto
  • Họ tên:Yuma Matsumoto
  • Ngày sinh:14/11/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • RIku Yamauchi
  • Họ tên:RIku Yamauchi
  • Ngày sinh:02/06/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
23'41'76'
  • Yoko Iesaka
  • Họ tên:Yoko Iesaka
  • Ngày sinh:26/09/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaiga Murakoshi
  • Họ tên:Kaiga Murakoshi
  • Ngày sinh:07/10/2001
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
90'
  • Koji Okumura
  • Họ tên:Koji Okumura
  • Ngày sinh:29/07/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
73'76'
  • Mahiro Ano
  • Họ tên:Mahiro Ano
  • Ngày sinh:30/08/2003
  • Chiều cao:160(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
82'
  • Keigo Hashimoto
  • Họ tên:Keigo Hashimoto
  • Ngày sinh:17/09/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
  • Joao Victor
  • Họ tên:Joao Victor
  • Ngày sinh:19/09/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Daiki Sato
  • Họ tên:Daiki Sato
  • Ngày sinh:23/04/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
69'
  • Takashi Inui
  • Họ tên:Takashi Inui
  • Ngày sinh:02/06/1988
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
  • Iago Teles Da Silva
  • Họ tên:Iago Teles Da Silva
  • Ngày sinh:30/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Yuri Lima Lara
  • Họ tên:Yuri Lima Lara
  • Ngày sinh:20/04/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Shion Inoue
  • Họ tên:Shion Inoue
  • Ngày sinh:03/08/1997
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
8'
  • Kota Kuwabara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Danilo Silva
  • Họ tên:Danilo Silva
  • Ngày sinh:27/03/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
54'
  • Kosuke Yamazaki
  • Họ tên:Kosuke Yamazaki
  • Ngày sinh:30/12/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
69'
  • Hirotaka Tameda
  • Họ tên:Hirotaka Tameda
  • Ngày sinh:24/08/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ayumi Niekawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Chấn thương bắp chân
Chấn thương dây chằng chéo
Gãy xương mác
Gãy xương bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Shu Mogi
24
Yuma Matsumoto
45
Seitaro Tanaka
28
Hikaru Manabe
26
Shigeo Miyawaki
14
Yoko Iesaka
8
RIku Yamauchi
7
Mahiro Ano
47
Koji Okumura
99
Kaiga Murakoshi
9
Keigo Hashimoto
Dự bị
15
Takashi Abe
10
Ren Inoue
31
Ryoya Kimura
42
Ken Tshizanga Matsumoto
6
Kenta Okuma
18
Ryo Sato
29
Yudai Tanaka
13
Soichiro Tsutsumi
5
Eisuke Watanabe
Ra sân
GK
21
Ryuki Miura
66
Sora Masuda
6
Daiki Kaneko
58
Hinata Nishino
26
Shunsuke Nishikubo
77
Kensuke Fujiwara
7
Rikiya Uehara
8
Hirotaka Tameda
11
Matheus Vieira Campos Peixoto
14
Motoki Ohara
32
Ryunosuke Ota
Dự bị
2
Danilo Silva
31
Iago Teles Da Silva
37
Ikki Kawasaki
25
Naoya Koike
29
Kota Kuwabara
51
Keitaro Nakajima
19
Leon Nozawa
99
Joao Victor
15
Yuri Lima Lara
Cập nhật 17/10/2026 21:15

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2