GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Tosu Stadium Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
Sagan Tosu 3-4-2-1
Akio Kogiku
Narcis Pelach
  • Sota Matsubara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Toshiki Ando
  • Họ tên:Toshiki Ando
  • Ngày sinh:14/10/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
19'87'
  • Reiya Morishita
  • Họ tên:Reiya Morishita
  • Ngày sinh:01/11/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#44 Kaito Abe
  • Kaito Abe
  • Họ tên:Kaito Abe
  • Ngày sinh:18/09/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
66'
  • Koki Sakamoto
  • Họ tên:Koki Sakamoto
  • Ngày sinh:19/01/1999
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tatsunori Sakurai
  • Họ tên:Tatsunori Sakurai
  • Ngày sinh:26/07/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ayumu Toyoda
  • Họ tên:Ayumu Toyoda
  • Ngày sinh:25/11/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
  • Manato Yoshida
  • Họ tên:Manato Yoshida
  • Ngày sinh:16/11/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
60'
  • Kenta Nishizawa
  • Họ tên:Kenta Nishizawa
  • Ngày sinh:06/09/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'
#18 Rio Hyon
  • Rio Hyon
  • Họ tên:Rio Hyon
  • Ngày sinh:30/12/2003
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'
  • Toshiki Takahashi
  • Họ tên:Toshiki Takahashi
  • Ngày sinh:20/01/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 Caprini
  • Caprini
  • Họ tên:Caprini
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
65'
  • Carlinhos Junior
  • Họ tên:Carlinhos Junior
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Toya Izumi
  • Họ tên:Toya Izumi
  • Ngày sinh:02/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
57'
  • Mashu Edward
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
#16 Gen Kato
  • Gen Kato
  • Họ tên:Gen Kato
  • Ngày sinh:15/04/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
38'
  • Ota Yamamoto
  • Họ tên:Ota Yamamoto
  • Ngày sinh:04/06/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
76'
  • Kaishin Sekiguchi
  • Họ tên:Kaishin Sekiguchi
  • Ngày sinh:24/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryuya Nishio
  • Họ tên:Ryuya Nishio
  • Ngày sinh:16/05/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
76'
  • Yusei Ozaki
  • Họ tên:Yusei Ozaki
  • Ngày sinh:26/07/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
83'
  • Hijiri Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tom Glover
  • Họ tên:Tom Glover
  • Ngày sinh:24/12/1997
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Gãy đốt sống thắt lưng
Chấn thương sụn chêm
Chấn thương sụn chêm
Chấn thương bắp chân
Rách gân

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Sota Matsubara
33
Sora Ogawa
4
Yuta Imazu
5
Shiva Tafari Nagasawa
8
Yoshiki Narahara
24
Kakeru Yamauchi
41
Hibiki Matsuoka
43
Kaito Yoshino
13
Kanta Jojo
20
Hikaru Nakahara
42
Haruya Goto
Dự bị
18
Rio Hyon
GK
1
Ryota Izumori
3
Kyosuke Kamiyama
16
Kenta Nishizawa
19
Ho min Park
7
Koki Sakamoto
6
Tatsunori Sakurai
9
Toshiki Takahashi
28
Manato Yoshida
Ra sân
24
Tom Glover
3
Hijiri Kato
19
Yusei Ozaki
88
Ryuya Nishio
37
Kaishin Sekiguchi
18
Ota Yamamoto
16
Gen Kato
47
Mashu Edward
14
Toya Izumi
9
Carlinhos Junior
11
Caprini
Dự bị
13
Osamu Henry Iyoha
8
Kaua Diniz
44
Sunao Kidera
77
Yuzuki Kobayashi
49
Jelani McGhee
22
Rikiya Motegi
15
Kota Nakayama
23
Kenyu Sugimoto
50
Manafu Wakabayashi
Cập nhật 18/10/2026 05:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2