Iwaki FC
3-1-4-2
Kazuaki Tasaka
3-4-2-1
Ventforet Kofu
Hiroki Shibuya
-
- Họ tên:Masato Sasaki
- Ngày sinh:01/05/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Soichiro Fukaminato
- Ngày sinh:12/08/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kaito Fujii
- Ngày sinh:15/02/2003
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Nishitani
- Ngày sinh:10/01/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Daiki Yamaguchi
- Ngày sinh:02/11/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuriya Takahashi
- Ngày sinh:24/03/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Kofie
- Ngày sinh:19/08/2006
- Chiều cao:203(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taisei Kato
- Ngày sinh:06/09/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Yutaka Michiwaki
- Ngày sinh:05/04/2006
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yamato Naito
- Ngày sinh:14/07/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Hiratsuka
- Ngày sinh:13/04/1996
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yukito Murakami
- Ngày sinh:28/05/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Seigo Takei
- Ngày sinh:15/04/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroya Sueki
- Ngày sinh:16/05/1997
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Iwana Kobayashi
- Ngày sinh:17/10/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riku Nozawa
- Ngày sinh:07/12/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hikaru Endo
- Ngày sinh:05/06/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:John Higashi
- Ngày sinh:02/05/2002
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
23
Masato Sasaki
35
Soichiro Fukaminato
15
Haruto Nakano
5
Taisei Kuwata
13
Kaito Fujii
10
Ryo Nishitani
14
Daiki Yamaguchi
22
Yuriya Takahashi
30
Shota Kofie
9
Yutaka Michiwaki
CF
38
Kumata Naoki
Dự bị
16
Masato Araki
28
Ruon Hisanaga
19
Seo-ho Jeon
11
Taisei Kato
2
Ibuki Konno
GK
21
Ryota Matsumoto
7
Shun Nakajima
27
Atsuki Yamanaka
Ra sân
GK
97
John Higashi
20
Hikaru Endo
17
Shun Fukumoto
22
Yuta Koide
6
Iwana Kobayashi
16
Hiroya Sueki
27
Seigo Takei
13
Yukito Murakami
23
Michele Staccioli
25
Yuto Hiratsuka
10
Yamato Naito
Dự bị
11
Kotatsu Kumakura
96
Atsushi Kurokawa
95
Holneiker Mendes Marreiros
19
Hayata Mizuno
29
Koki Oshima
26
Kazuhiro Sato
41
Wada Takuya
4
Hideomi Yamamoto
GK
33
Kodai Yamauchi
Cập nhật
19/10/2026 10:57

