GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
Imabari FC 3-4-2-1
Yoshikiyo Kuboyama
Keiji Kuraishi
  • Toi Yamamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gabriel Gomes Ferreira
  • Họ tên:Gabriel Gomes Ferreira
  • Ngày sinh:23/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kazuki Kushibiki
  • Họ tên:Kazuki Kushibiki
  • Ngày sinh:12/02/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rei Umeki
  • Họ tên:Rei Umeki
  • Ngày sinh:25/08/2005
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
87'90'
  • Kota Mori
  • Họ tên:Kota Mori
  • Ngày sinh:13/06/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
90'
  • Yuki Kajiura
  • Họ tên:Yuki Kajiura
  • Ngày sinh:02/01/2004
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
31'46'
  • Hiroki Abe
  • Họ tên:Hiroki Abe
  • Ngày sinh:28/01/1999
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kenta Kikuchi
  • Họ tên:Kenta Kikuchi
  • Ngày sinh:28/05/2000
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
77'
  • Yoshiaki Komai
  • Họ tên:Yoshiaki Komai
  • Ngày sinh:06/06/1992
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
56'
  • Wesley Tanque
  • Họ tên:Wesley Tanque
  • Ngày sinh:14/07/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
19'69'90'
  • Edigar Junio Teixeira Lima
  • Họ tên:Edigar Junio Teixeira Lima
  • Ngày sinh:06/05/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
40'52'83'
  • William Owie
  • Họ tên:William Owie
  • Ngày sinh:19/04/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
63'
  • Aoi Sato
  • Họ tên:Aoi Sato
  • Ngày sinh:25/09/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
  • Kazuma Nagata
  • Họ tên:Kazuma Nagata
  • Ngày sinh:26/04/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
59'
  • Fumiya Unoki
  • Họ tên:Fumiya Unoki
  • Ngày sinh:04/07/2001
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shoma Takayoshi
  • Họ tên:Shoma Takayoshi
  • Ngày sinh:25/08/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
82'
#17 Yuta Sato
  • Yuta Sato
  • Họ tên:Yuta Sato
  • Ngày sinh:13/05/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
45'
  • Shoma Otoizumi
  • Họ tên:Shoma Otoizumi
  • Ngày sinh:07/07/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
  • Hiroto Yukie
  • Họ tên:Hiroto Yukie
  • Ngày sinh:09/06/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kirato Sasaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yudai Sawada
  • Họ tên:Yudai Sawada
  • Ngày sinh:17/04/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusuke Taniguchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt gân Achilles
Chấn thương dây chằng chéo
Trở lại thi đấu
Chấn thương gân kheo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
18
Genta Ito
35
Kazuki Kushibiki
29
Maruyama Yamato
99
Gabriel Gomes Ferreira
15
Kenta Kikuchi
7
Takafumi Yamada
CM
6
Yuki Kajiura
8
Kota Mori
17
Kyota Mochii
14
Yoshiaki Komai
10
Edigar Junio Teixeira Lima
Dự bị
19
Kengo Furuyama
9
Takatora Kondo
36
Kubo Keito
30
Hayato Shibano
3
Taiga Son
GK
1
Kotaro Tachikawa
MF
38
Hikaru Umakoshi
2
Rei Umeki
11
Wesley Tanque
Ra sân
13
Shogo Onishi
11
Hiroto Yukie
15
Kirato Sasaki
3
Yudai Sawada
29
Kenta Oka
34
Shoma Takayoshi
17
Yuta Sato
8
Shoma Otoizumi
7
Aoi Sato
99
Seiya Nakano
10
Ryuji Sawakami
Dự bị
33
Yuma Igari
30
Yuta Inami
24
Riku Kurisawa
80
Kazuma Nagata
35
William Owie
88
Masaki Shintani
4
Shinnosuke Suzuki
25
Yusuke Taniguchi
6
Fumiya Unoki
Cập nhật 18/10/2026 03:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2