GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Sapporo Dome Thời tiết: Nhiều mây ,12℃~13℃
Kenta Kawai
Ken Yoshida
  • Tomoki Tagawa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shota Nishino
  • Họ tên:Shota Nishino
  • Ngày sinh:28/05/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryunosuke Umetsu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
22'
  • Hayato Kawahara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
  • Kaito Konomi
  • Họ tên:Kaito Konomi
  • Ngày sinh:27/02/2007
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
71'
  • Shuma Kido
  • Họ tên:Shuma Kido
  • Ngày sinh:02/01/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
59'
  • Niki Urakami
  • Họ tên:Niki Urakami
  • Ngày sinh:11/11/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Mizuki Uchida
  • Họ tên:Mizuki Uchida
  • Ngày sinh:11/09/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
50'88'
  • Ryota Aoki
  • Họ tên:Ryota Aoki
  • Ngày sinh:06/03/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
  • Shoji Toyama
  • Họ tên:Shoji Toyama
  • Ngày sinh:21/09/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
88'
  • Shingo Omori
  • Họ tên:Shingo Omori
  • Ngày sinh:09/02/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
64'
  • Shota Suzuki
  • Họ tên:Shota Suzuki
  • Ngày sinh:03/04/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
64'
  • Koya Handa
  • Họ tên:Koya Handa
  • Ngày sinh:27/09/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
54'
  • Ryuhei Oishi
  • Họ tên:Ryuhei Oishi
  • Ngày sinh:21/01/1997
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomofumi Fujiyama
  • Họ tên:Tomofumi Fujiyama
  • Ngày sinh:23/04/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#66 Koki Doi
  • Koki Doi
  • Họ tên:Koki Doi
  • Ngày sinh:09/04/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
54'
  • Yoshihiro Nakano
  • Họ tên:Yoshihiro Nakano
  • Ngày sinh:24/02/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
83'
  • Hidenori Takahashi
  • Họ tên:Hidenori Takahashi
  • Ngày sinh:18/07/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryuya Iizumi
  • Họ tên:Ryuya Iizumi
  • Ngày sinh:28/12/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takato Nonomura
  • Họ tên:Takato Nonomura
  • Ngày sinh:13/05/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuma Nagai
  • Họ tên:Kazuma Nagai
  • Ngày sinh:02/11/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Genki Yamada
  • Họ tên:Genki Yamada
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương gân kheo
Trở lại thi đấu
Đứt gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Tomoki Tagawa
39
Hayato Kawahara
55
Ryunosuke Umetsu
47
Shota Nishino
17
Mizuki Uchida
18
Shuma Kido
50
Niki Urakami
31
Yuto Horigome
11
Ryota Aoki
16
Tatsuya Hasegawa
23
Shingo Omori
Dự bị
29
Kim Geon Woong
34
Kaito Konomi
10
Hiroki MIYAZAWA
3
Park Min Gyu
22
Kinglord Safo
7
Supachok Sarachat
1
Takanori Sugeno
38
Shoji Toyama
70
Vini Peixoto
Ra sân
GK
1
Genki Yamada
22
Hidenori Takahashi
3
Ryuya Iizumi
17
Takato Nonomura
5
Kazuma Nagai
14
Ryuhei Oishi
25
Tomofumi Fujiyama
66
Koki Doi
77
Yoshihiro Nakano
34
Shota Suzuki
18
Koya Handa
Dự bị
24
Shohei Aihara
32
Takumi Hasegawa
38
Cailen Hill
27
Takuro Iwai
7
Takuma Mizutani
2
Ryohei Okazaki
11
Kosuke Sagawa
8
Kaito Umeda
16
Masakazu Yoshioka
Cập nhật 17/10/2026 20:38

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2