Blaublitz Akita
4-4-2
Ken Yoshida
3-4-2-1
Sagan Tosu
Akio Kogiku
-
- Họ tên:Genki Yamada
- Ngày sinh:16/12/1994
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuma Nagai
- Ngày sinh:02/11/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takato Nonomura
- Ngày sinh:13/05/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuya Iizumi
- Ngày sinh:28/12/1995
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hidenori Takahashi
- Ngày sinh:18/07/1998
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshihiro Nakano
- Ngày sinh:24/02/1993
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tomofumi Fujiyama
- Ngày sinh:23/04/1994
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Doi
- Ngày sinh:09/04/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuhei Oishi
- Ngày sinh:21/01/1997
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Handa
- Ngày sinh:27/09/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Suzuki
- Ngày sinh:03/04/1993
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Toshiki Takahashi
- Ngày sinh:20/01/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Nishizawa
- Ngày sinh:06/09/1996
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Manato Yoshida
- Ngày sinh:16/11/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ayumu Toyoda
- Ngày sinh:25/11/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kakeru Yamauchi
- Ngày sinh:06/01/2002
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koki Sakamoto
- Ngày sinh:19/01/1999
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shiva Tafari Nagasawa
- Ngày sinh:12/12/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaito Abe
- Ngày sinh:18/09/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sora Ogawa
- Ngày sinh:18/10/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
1
Genki Yamada
5
Kazuma Nagai
17
Takato Nonomura
3
Ryuya Iizumi
22
Hidenori Takahashi
77
Yoshihiro Nakano
25
Tomofumi Fujiyama
66
Koki Doi
14
Ryuhei Oishi
18
Koya Handa
34
Shota Suzuki
Dự bị
24
Shohei Aihara
32
Takumi Hasegawa
38
Cailen Hill
27
Takuro Iwai
7
Takuma Mizutani
9
Ryota Nakamura
4
Jun Okano
11
Kosuke Sagawa
8
Kaito Umeda
Ra sân
12
Sota Matsubara
26
Toshiki Ando
37
Reiya Morishita
3
Kyosuke Kamiyama
7
Koki Sakamoto
24
Kakeru Yamauchi
2
Nagi Matsumoto
43
Kaito Yoshino
16
Kenta Nishizawa
20
Hikaru Nakahara
10
Daichi Suzuki
Dự bị
44
Kaito Abe
31
Eisuke Fujishima
42
Haruya Goto
4
Yuta Imazu
47
Izawa Riku
13
Kanta Jojo
41
Hibiki Matsuoka
11
Ryo Shiohama
28
Manato Yoshida
Cập nhật
23/10/2026 07:39

