Kataller Toyama
3-4-2-1
Ryo Adachi
4-4-2
Tochigi City
Naoki Imaya
-
- Họ tên:Toshiki Hirao
- Ngày sinh:12/08/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Min-woo Kang
- Ngày sinh:02/03/2006
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Shosei Okamoto
- Ngày sinh:07/04/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sota Fukazawa
- Ngày sinh:20/03/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Fuseya
- Ngày sinh:21/09/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jung Woo Young
- Ngày sinh:14/12/1989
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Shunsuke Tanimoto
- Ngày sinh:07/03/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yoshiki Takahashi
- Ngày sinh:16/06/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuto Kunitake
- Ngày sinh:20/12/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keijiro Ogawa
- Ngày sinh:14/07/1992
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Manato Furukawa
- Ngày sinh:14/11/2001
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Toshiki Mori
- Ngày sinh:29/08/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Toshiki Hirao
4
Sota Fukazawa
56
Shosei Okamoto
27
Min-woo Kang
33
Yoshiki Takahashi
14
Shunsuke Tanimoto
20
Jung Woo Young
28
Sho Fuseya
13
Keijiro Ogawa
55
Yuto Kunitake
39
Manato Furukawa
Dự bị
7
Ayumu Kameda
11
Tae-won Kim
GK
31
Bong-jo Koh
8
Daichi Matsuoka
30
Yuki Nakashima
23
Shimpei Nishiya
34
Genta Takenaka
40
Yutaka Takeuchi
9
Tsubasa Yoshihira
Ra sân
97
Kim Jin Hyeon
5
Ryo Okui
2
Matej Jonjic
3
Hayato Teruyama
15
Yoshiki Sato
20
Pedro Augusto
7
Toshiki Mori
24
Kazuki Nishiya
32
Yuta Koike
23
Atsushi Yoshida
93
Tokmac Nguen
Dự bị
Cập nhật
23/10/2026 07:39

