GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Akita Municipal Yabase Football Stadium Thời tiết: Nắng ,23℃~22℃
Ken Yoshida
Narcis Pelach
#1 7.8 Genki Yamada
  • Genki Yamada
  • Họ tên:Genki Yamada
  • Ngày sinh:16/12/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 7.3 Ryuji SAITO
  • Ryuji SAITO
  • Họ tên:Ryuji SAITO
  • Ngày sinh:12/03/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#17 7.5 Takato Nonomura
  • Takato Nonomura
  • Họ tên:Takato Nonomura
  • Ngày sinh:13/05/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 7.6 Ryuya Iizumi
  • Ryuya Iizumi
  • Họ tên:Ryuya Iizumi
  • Ngày sinh:28/12/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomofumi Fujiyama
  • Họ tên:Tomofumi Fujiyama
  • Ngày sinh:23/04/1994
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshihiro Nakano
  • Họ tên:Yoshihiro Nakano
  • Ngày sinh:24/02/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Morooka
  • Họ tên:Hiroto Morooka
  • Ngày sinh:04/01/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#66 5 Koki Doi
  • Koki Doi
  • Họ tên:Koki Doi
  • Ngày sinh:09/04/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masakazu Yoshioka
  • Họ tên:Masakazu Yoshioka
  • Ngày sinh:09/03/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#18 6.4 Koya Handa
  • Koya Handa
  • Họ tên:Koya Handa
  • Ngày sinh:27/09/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#34 6.3 Shota Suzuki
  • Shota Suzuki
  • Họ tên:Shota Suzuki
  • Ngày sinh:03/04/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 6 Caprini
  • Caprini
  • Họ tên:Caprini
  • Ngày sinh:11/11/1997
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Carlinhos Junior
  • Họ tên:Carlinhos Junior
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Suphanat Mueanta
  • Họ tên:Suphanat Mueanta
  • Ngày sinh:02/08/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Thailand
#10 6.8 Yuta Toyokawa
  • Yuta Toyokawa
  • Họ tên:Yuta Toyokawa
  • Ngày sinh:09/09/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 6.5 Kojima Masato
  • Kojima Masato
  • Họ tên:Kojima Masato
  • Ngày sinh:17/09/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.8 Gen Kato
  • Gen Kato
  • Họ tên:Gen Kato
  • Ngày sinh:15/04/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaishin Sekiguchi
  • Họ tên:Kaishin Sekiguchi
  • Ngày sinh:24/09/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#88 6.7 Ryuya Nishio
  • Ryuya Nishio
  • Họ tên:Ryuya Nishio
  • Ngày sinh:16/05/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 7.3 Yusei Ozaki
  • Yusei Ozaki
  • Họ tên:Yusei Ozaki
  • Ngày sinh:26/07/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 6.8 Hijiri Kato
  • Hijiri Kato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 7.5 Tom Glover
  • Tom Glover
  • Họ tên:Tom Glover
  • Ngày sinh:24/12/1997
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Gãy khuỷu tay
Chấn thương gân kheo
Trở lại thi đấu
Đứt gân Achilles
Chấn thương bắp chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Soki Yatagai
10
Ryotaro Ishida
4
Jun Okano
25
Tomofumi Fujiyama
42
Kanda A.
14
Ryuhei Oishi
7
Takuma Mizutani
37
Tanaka M.
27
Takuro Iwai
8
Kaito Umeda
24
Shohei Aihara
Dự bị
66
Koki Doi
47
Tomoki Horiuchi
9
Ryota Nakamura
77
Yoshihiro Nakano
52
Masaki Nishimura
13
Ryuji SAITO
34
Shota Suzuki
43
Terakado J.
Ra sân
1
Takashi Kasahara
22
Rikiya Motegi
15
Kota Nakayama
13
Osamu Henry Iyoha
46
Iseri K.
47
Matthew Edward
29
Higakure N. T.
23
Kenyu Sugimoto
77
Yuzuki Kobayashi
20
Hajime Hidaka
21
Suphanat Mueanta
Dự bị
38
Harumune K.
14
Toya Izumi
16
Gen Kato
7
Kojima Masato
27
Takumi Matsui
41
Mizutani A.
36
Nakazawa R.
37
Kaishin Sekiguchi
50
Manafu Wakabayashi
Cập nhật 22/10/2026 04:25

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2