GMT +7
VĐQG Đan Mạch
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết:  ,7℃~8℃
Fatah Abdirahman
Kjaergaard Morten Dahm
#24 7 Nick Shinton
  • Nick Shinton
  • Họ tên:Nick Shinton
  • Ngày sinh:10/05/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Pachanga Kristensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
22'
#21 8.2 Stefan Velkov
  • Stefan Velkov
  • Họ tên:Stefan Velkov
  • Ngày sinh:12/12/1996
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Maxime Henry Armand Soulas
  • Họ tên:Maxime Henry Armand Soulas
  • Ngày sinh:19/05/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:France
65'
  • Alexander Munksgaard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 8.2 Mathias Olesen
  • Mathias Olesen
  • Họ tên:Mathias Olesen
  • Ngày sinh:21/03/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Luxembourg
81'
#17 7 Anders Hoeg
  • Anders Hoeg
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
1'9'
  • Dalton Wilkins
  • Họ tên:Dalton Wilkins
  • Ngày sinh:15/04/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
32'
  • Haidara Mohamed Cherif
  • Họ tên:Haidara Mohamed Cherif
  • Ngày sinh:07/03/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
70'
#31 5.8 Ismail Seydi
  • Ismail Seydi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
70'
  • Osaze De Rosario
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#11 6.5 Oliver Ross
  • Oliver Ross
  • Họ tên:Oliver Ross
  • Ngày sinh:10/10/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
81'
#21 6.8 Lucas Riisgaard
  • Lucas Riisgaard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#42 6.2 Kristian Bogild
  • Kristian Bogild
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
17'18'
#7 4.5 Villads Westh
  • Villads Westh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
28'
#27 6.4 William Kirk
  • William Kirk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mads Kaalund Larsen
  • Họ tên:Mads Kaalund Larsen
  • Ngày sinh:20/09/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jens Martin Gammelby
  • Họ tên:Jens Martin Gammelby
  • Ngày sinh:05/02/1995
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
29'67'
#33 6.3 Mads Freundlich
  • Mads Freundlich
  • Họ tên:Mads Freundlich
  • Ngày sinh:25/03/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Robin Dahl Ostrom
  • Họ tên:Robin Dahl Ostrom
  • Ngày sinh:09/08/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Alexander Madsen
  • Họ tên:Alexander Madsen
  • Ngày sinh:14/05/2005
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Aske Leth Andresen
  • Họ tên:Aske Leth Andresen
  • Ngày sinh:12/07/2005
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
0 DF
Phẫu thuật mắt cá chân
Gãy xương đòn

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Nick Shinton
3
Alexander Munksgaard
12
Maxime Henry Armand Soulas
25
Brynjar Ingi Bjarnason
19
Pachanga Kristensen
17
Anders Hoeg
10
Mathias Olesen
31
Ismail Seydi
MF
8
Haidara Mohamed Cherif
CM
7
Sefer Emini
11
Osaze De Rosario
Dự bị
DM
33
Jacob Christensen
GK
1
Nikolaj Flo
14
Teodor Haltvik
34
Elias Hjort- Pedersen
CF
9
Matthew Hoppe
CM
22
Andreas Oggesen
26
Bubacarr Tambedou
21
Stefan Velkov
30
Gustav Wagner
Ra sân
GK
1
Aske Leth Andresen
24
Alexander Madsen
RB
3
Robin Dahl Ostrom
6
Maël de Gevigney
RB
19
Jens Martin Gammelby
CM
33
Mads Freundlich
DM
20
Mads Kaalund Larsen
7
Villads Westh
LW
11
Oliver Ross
21
Lucas Riisgaard
AM
22
Rami Hajal
Dự bị
14
Sofus Berger Brix
42
Kristian Bogild
4
Pedro Ganchas
23
Malthe Hansen
10
Kristian Kirkegaard
27
William Kirk
MF
36
Julius Nielsen
30
Thomas Mikkelsen
LB
2
Andreas Poulsen
Cập nhật 18/10/2026 22:45

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2