GMT +7
Holland Eredivisie
VS
Thời tiết:  ,12℃~13℃
SC Telstar 3-4-2-1
Henk Brugge
Giovanni van Bronckhorst
#1 7.1 Ronald Koeman
  • Ronald Koeman
  • Họ tên:Ronald Koeman
  • Ngày sinh:23/05/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#43 5.8 Marvin Peersman
  • Marvin Peersman
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdelnour Soualhia
  • Họ tên:Abdelnour Soualhia
  • Ngày sinh:27/06/2001
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#16 8.1 Sem Valk
  • Sem Valk
  • Họ tên:Sem Valk
  • Ngày sinh:16/02/2002
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
84'
  • Jeff Hardeveld
  • Họ tên:Jeff Hardeveld
  • Ngày sinh:27/02/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
30'
#10 6.6 Tyrone Owusu
  • Tyrone Owusu
  • Họ tên:Tyrone Owusu
  • Ngày sinh:05/03/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#17 7.3 Nils Rossen
  • Nils Rossen
  • Họ tên:Nils Rossen
  • Ngày sinh:01/08/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
29'84'
#3 5.4 Gerald Alders
  • Gerald Alders
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
37'
#27 6.7 Patrick Brouwer
  • Patrick Brouwer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rui Jorge Monteiro Mendes
  • Họ tên:Rui Jorge Monteiro Mendes
  • Ngày sinh:10/11/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
65'
  • Nokkvi Thorisson
  • Họ tên:Nokkvi Thorisson
  • Ngày sinh:13/08/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Anis Hadj Moussa
  • Họ tên:Anis Hadj Moussa
  • Ngày sinh:11/02/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
21'72'
#19 8.1 Nacho Ferri
  • Nacho Ferri
  • Họ tên:Nacho Ferri
  • Ngày sinh:05/10/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
1'77'
#27 8.3 Gaoussou Diarra
  • Gaoussou Diarra
  • Họ tên:Gaoussou Diarra
  • Ngày sinh:21/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
66'
  • Gjivai Zechiel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
41'66'
  • Charles Vanhoutte
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
66'
  • Oussama Targhalline
  • Họ tên:Oussama Targhalline
  • Ngày sinh:20/05/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
#26 7.8 Givairo Read
  • Givairo Read
  • Họ tên:Givairo Read
  • Ngày sinh:02/06/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Jeremiah St. Juste
  • Họ tên:Jeremiah St. Juste
  • Ngày sinh:19/10/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Tsuyoshi Watanabe
  • Họ tên:Tsuyoshi Watanabe
  • Ngày sinh:05/02/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#35 7.2 Mika Marmol
  • Mika Marmol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 6.5 Tjark Ernst
  • Tjark Ernst
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Chấn thương cơ
Phẫu thuật đầu gối
5 LB
Chấn thương mắt cá chân
15 LB
Phẫu thuật đầu gối
Gãy chân
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Ronald Koeman
43
Marvin Peersman
4
Abdelnour Soualhia
16
Sem Valk
MF
2
Jeff Hardeveld
10
Tyrone Owusu
CM
17
Nils Rossen
3
Gerald Alders
27
Patrick Brouwer
RW
7
Rui Jorge Monteiro Mendes
9
Jelani Seedorf
Dự bị
Ra sân
1
Tjark Ernst
16
Javier Lopez
6
Jeremiah St. Juste
4
Tsuyoshi Watanabe
RB
26
Givairo Read
28
Oussama Targhalline
34
Charles Vanhoutte
8
Gjivai Zechiel
10
Luciano Valente
CF
19
Nacho Ferri
RW
23
Anis Hadj Moussa
Dự bị
Cập nhật 18/10/2026 16:57

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2