GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,9°C
Andrius Skerla
Mikel Aramburu
  • Vincentas Sarkauskas
  • Họ tên:Vincentas Sarkauskas
  • Ngày sinh:11/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
33'
  • Deividas Sesplaukis
  • Họ tên:Deividas Sesplaukis
  • Ngày sinh:02/02/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
45'
  • Petar Bosancic
  • Họ tên:Petar Bosancic
  • Ngày sinh:19/04/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Danny Lupano
  • Họ tên:Danny Lupano
  • Ngày sinh:23/08/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
65'
  • Klaudijus Upstas
  • Họ tên:Klaudijus Upstas
  • Ngày sinh:30/10/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Yuri Kendysh
  • Họ tên:Yuri Kendysh
  • Ngày sinh:10/06/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
65'
  • Ovidijus Verbickas
  • Họ tên:Ovidijus Verbickas
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
39'65'
  • Nemanja Mihajlovic
  • Họ tên:Nemanja Mihajlovic
  • Ngày sinh:19/01/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
31'81'
  • Paulius Golubickas
  • Họ tên:Paulius Golubickas
  • Ngày sinh:19/08/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
71'72'
  • Matas Vareika
  • Họ tên:Matas Vareika
  • Ngày sinh:27/01/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
59'
  • Stanislav Bilenkyi
  • Họ tên:Stanislav Bilenkyi
  • Ngày sinh:22/08/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
68'
  • Donatas Kazlauskas
  • Họ tên:Donatas Kazlauskas
  • Ngày sinh:31/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
68'
  • Esmilis Kausinis
  • Họ tên:Esmilis Kausinis
  • Ngày sinh:31/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vedad Radonja
  • Họ tên:Vedad Radonja
  • Ngày sinh:06/09/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
34'
  • Freire Arcanjo Wesley Gabriel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrius Kaulinis
  • Họ tên:Andrius Kaulinis
  • Ngày sinh:01/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
#27 Richard
  • Richard
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
61'79'
  • Vilius Armanavicius
  • Họ tên:Vilius Armanavicius
  • Ngày sinh:08/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
58'
  • Matijus Remeikis
  • Họ tên:Matijus Remeikis
  • Ngày sinh:28/03/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
84'
  • Barry Isaac
  • Họ tên:Barry Isaac
  • Ngày sinh:28/08/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
46'
#44 Nathan
  • Nathan
  • Họ tên:Nathan
  • Ngày sinh:27/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Lukas Paukste
  • Họ tên:Lukas Paukste
  • Ngày sinh:25/09/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Vincentas Sarkauskas
21
Dominik Franke
15
Petar Bosancic
4
Danny Lupano
18
Deividas Sesplaukis
77
Yuri Kendysh
22
Ovidijus Verbickas
7
Nemanja Mihajlovic
10
Paulius Golubickas
27
Matas Vareika
19
Stanislav Bilenkyi
Dự bị
8
Liviu Antal
29
Kajus Bicka
6
Marko Capan
9
Gustas Jarusevicius
44
Patrik Matyzonok
1
Carlos Olses
11
Nikola Petkovic
DF
14
Martynas Setkus
70
Bryan Silva Teixeira
5
Grigore Turda
16
Jonas Usavicius
26
Younn Zahary
Ra sân
1
Lukas Paukste
18
Rimvydas Sadauskas
5
Angel Puerto
DF
44
Nathan
27
Richard
77
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
MF
6
Abdul Harouna
8
Vilius Armanavicius
37
Vedad Radonja
LW
21
Esmilis Kausinis
9
Donatas Kazlauskas
Dự bị
31
Rokas Bagdonavicius
20
Lukas Jonaitis
67
Andrius Kaulinis
19
Dominykas Pasilys
16
Matijus Remeikis
45
Artem Shchedry
24
Domas Sinkevicius
26
Domas Slendzoka
22
Darrell Tibell Kamdem
Cập nhật 18/10/2026 22:49

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2