GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Marijampoles futbolo arenos stadionas Thời tiết: Nắng ,19°C
Suduva 4-4-2
Donatas Vencevicius
Mikel Aramburu
  • Ignas Plukas
  • Họ tên:Ignas Plukas
  • Ngày sinh:08/12/1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Henry Uzochokwu Unuorah
  • Họ tên:Henry Uzochokwu Unuorah
  • Ngày sinh:22/01/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Zygimantas Baltrunas
  • Họ tên:Zygimantas Baltrunas
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rati Grigalava
  • Họ tên:Rati Grigalava
  • Ngày sinh:22/06/2006
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Ernestas Stockunas
  • Họ tên:Ernestas Stockunas
  • Ngày sinh:26/04/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ibrahima Seck
  • Họ tên:Ibrahima Seck
  • Ngày sinh:19/05/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Steve Tevi Lawson
  • Họ tên:Steve Tevi Lawson
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Amadou Sabo
  • Họ tên:Amadou Sabo
  • Ngày sinh:30/05/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Niger
  • Frankline Tangiri
  • Họ tên:Frankline Tangiri
  • Ngày sinh:11/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Sidy Mohamed Sanokho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Faustas Steponavicius
  • Họ tên:Faustas Steponavicius
  • Ngày sinh:08/06/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Darrell Tibell Kamdem
  • Họ tên:Darrell Tibell Kamdem
  • Ngày sinh:20/02/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Artem Shchedry
  • Họ tên:Artem Shchedry
  • Ngày sinh:09/11/1992
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Donatas Kazlauskas
  • Họ tên:Donatas Kazlauskas
  • Ngày sinh:31/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vilius Armanavicius
  • Họ tên:Vilius Armanavicius
  • Ngày sinh:08/05/1995
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Abdul Harouna
  • Họ tên:Abdul Harouna
  • Ngày sinh:17/02/2006
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Andrius Kaulinis
  • Họ tên:Andrius Kaulinis
  • Ngày sinh:01/12/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Domas Slendzoka
  • Họ tên:Domas Slendzoka
  • Ngày sinh:22/02/2004
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rimvydas Sadauskas
  • Họ tên:Rimvydas Sadauskas
  • Ngày sinh:21/07/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Angel Puerto
  • Họ tên:Angel Puerto
  • Ngày sinh:13/11/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Vedad Radonja
  • Họ tên:Vedad Radonja
  • Ngày sinh:06/09/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Lukas Paukste
  • Họ tên:Lukas Paukste
  • Ngày sinh:25/09/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Chấn thương dây chằng chéo
Gãy ngón chân
Treo giò do đủ số thẻ vàng

Đội hình gần đây

Ra sân
31
Ignas Plukas
4
Henry Uzochokwu Unuorah
LB
5
Zygimantas Baltrunas
23
Rati Grigalava
75
Ernestas Stockunas
18
Titas Milasius
8
Steve Tevi Lawson
AM
6
Amadou Sabo
CF
14
Faustas Steponavicius
7
Ibrahima Seck
MF
19
Frankline Tangiri
Dự bị
DM
26
Domantas Antanavicius
22
Walid Dhouib
10
Omran Haydary
FW
9
Tom Lucky
CF
13
Meinardas Mikulenas
66
Rokas Pacesa
94
Sidy Mohamed Sanokho
46
Skamarakas I.
12
Giedrius Zenkevicius
Ra sân
31
Rokas Bagdonavicius
26
Domas Slendzoka
18
Rimvydas Sadauskas
30
Barry Isaac
37
Vedad Radonja
LW
21
Esmilis Kausinis
8
Vilius Armanavicius
16
Matijus Remeikis
7
Carlos Duke
FW
11
Abdel Kader Njoya
77
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
Dự bị
1
Lukas Paukste
80
Lukas Kolendo
5
Angel Puerto
MF
6
Abdul Harouna
9
Donatas Kazlauskas
10
Samuel Yves Oum Gwet
19
Dominykas Pasilys
45
Artem Shchedry
67
Andrius Kaulinis
22
Darrell Tibell Kamdem
24
Domas Sinkevicius
Cập nhật 20/10/2026 07:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2