GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Showa Denko Dome Oita Thời tiết:  ,22℃~23℃
Shuhei Yomoda
Akinobu Yokouchi
  • Kyeong-geon Mun
  • Họ tên:Kyeong-geon Mun
  • Ngày sinh:09/02/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Misao Yuto
  • Họ tên:Misao Yuto
  • Ngày sinh:16/04/1991
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Pereira
  • Họ tên:Matheus Pereira
  • Ngày sinh:31/01/1997
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Issei Tone
  • Họ tên:Issei Tone
  • Ngày sinh:22/05/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinya Utsumoto
  • Họ tên:Shinya Utsumoto
  • Ngày sinh:29/03/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keigo Sakakibara
  • Họ tên:Keigo Sakakibara
  • Ngày sinh:09/10/2000
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junya Nodake
  • Họ tên:Junya Nodake
  • Ngày sinh:11/09/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Nakagawa
  • Họ tên:Hiroto Nakagawa
  • Ngày sinh:03/11/1994
  • Chiều cao:155(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Manato Yoshida
  • Họ tên:Manato Yoshida
  • Ngày sinh:16/11/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hyun-woo Kim
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kotaro Arima
  • Họ tên:Kotaro Arima
  • Ngày sinh:03/09/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junya Takahashi
  • Họ tên:Junya Takahashi
  • Ngày sinh:28/05/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rui Yokoyama
  • Họ tên:Rui Yokoyama
  • Ngày sinh:30/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kaiyo Yanagimachi
  • Họ tên:Kaiyo Yanagimachi
  • Ngày sinh:07/05/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shintaro Kokubu
  • Họ tên:Shintaro Kokubu
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsubasa Terayama
  • Họ tên:Tsubasa Terayama
  • Ngày sinh:10/04/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroya Nodake
  • Họ tên:Hiroya Nodake
  • Ngày sinh:03/12/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuma Okamoto
  • Họ tên:Kazuma Okamoto
  • Ngày sinh:19/09/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hayate Shirowa
  • Họ tên:Hayate Shirowa
  • Ngày sinh:25/08/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kiriya Sakamoto
  • Họ tên:Kiriya Sakamoto
  • Ngày sinh:23/04/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ayumu Kawai
  • Họ tên:Ayumu Kawai
  • Ngày sinh:12/08/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsubasa shibuya
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bắp chân
Chấn thương sụn chêm
Rách dây chằng mắt cá chân
Chấn thương ngón tay
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương bắp chân

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Yuya Tanaka
33
Ayuki Miyakawa
31
Matheus Pereira
6
Misao Yuto
RB
18
Junya Nodake
RB
7
Manato Yoshida
5
Hiroto Nakagawa
72
Takumi Yamaguchi
14
Shinya Utsumoto
9
Kotaro Arima
17
Hyun-woo Kim
Dự bị
40
Hiroto Kono
RB
2
Takuya Okamoto
16
Taira Shige
37
Manato Kimoto
DM
19
Arata Kozakai
88
Patrick Verhon
20
Taiga Kimoto
CF
13
Kohei Isa
RW
15
Yusei Yashiki
Ra sân
GK
1
Thomas Heward-Belle
15
Ayumu Kawai
49
Kiriya Sakamoto
4
Keisuke Nishimura
19
Kazuma Okamoto
20
Kaina Yoshio
17
Tsubasa Terayama
CM
21
Wataru Tanaka
14
Kaiyo Yanagimachi
9
Junya Takahashi
18
Rui Yokoyama
Dự bị
45
Tsubasa shibuya
6
Takumi Yamada
13
Hiroya Nodake
22
Hayate Shirowa
7
Ryotaro Nakamura
23
Shido Tanaka
25
Shintaro Kokubu
27
Keigo Enomoto
88
Charles Alves Moreir Thalisson

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2