GMT +7
Giao hữu quốc tế
VS
Địa điểm: Stadion Narodowy Thời tiết:  ,25°C
Ba lan 3-4-3
Jan Urban
4-2-3-1 Ukraine
Serhiy Stanislavovych Rebrov
  • Marcin Bulka
  • Họ tên:Marcin Bulka
  • Ngày sinh:04/10/1999
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Jakub Kiwior
  • Họ tên:Jakub Kiwior
  • Ngày sinh:15/02/2000
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Tomasz Kedziora
  • Họ tên:Tomasz Kedziora
  • Ngày sinh:11/06/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Przemyslaw Wisniewski
  • Họ tên:Przemyslaw Wisniewski
  • Ngày sinh:27/07/1998
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Nicola Zalewski
  • Họ tên:Nicola Zalewski
  • Ngày sinh:23/01/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Jakub Piotrowski
  • Họ tên:Jakub Piotrowski
  • Ngày sinh:04/10/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Piotr Zielinski
  • Họ tên:Piotr Zielinski
  • Ngày sinh:20/05/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Arkadiusz Pyrka
  • Họ tên:Arkadiusz Pyrka
  • Ngày sinh:20/09/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Oskar Pietuszewski
  • Họ tên:Oskar Pietuszewski
  • Ngày sinh:20/05/2008
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Robert Lewandowski
  • Họ tên:Robert Lewandowski
  • Ngày sinh:21/08/1988
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:7(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Sebastian Szymanski
  • Họ tên:Sebastian Szymanski
  • Ngày sinh:10/05/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Roman Yaremchuk
  • Họ tên:Roman Yaremchuk
  • Ngày sinh:27/11/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Andriy Yarmolenko
  • Họ tên:Andriy Yarmolenko
  • Ngày sinh:23/10/1989
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Viktor Tsygankov
  • Họ tên:Viktor Tsygankov
  • Ngày sinh:15/11/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Georgiy Sudakov
  • Họ tên:Georgiy Sudakov
  • Ngày sinh:01/09/2002
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleh Ocheretko
  • Họ tên:Oleh Ocheretko
  • Ngày sinh:25/05/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yegor Nazaryna
  • Họ tên:Yegor Nazaryna
  • Ngày sinh:10/07/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Oleksandr Romanchuk
  • Họ tên:Oleksandr Romanchuk
  • Ngày sinh:16/12/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Eduard Sarapiy
  • Họ tên:Eduard Sarapiy
  • Ngày sinh:12/05/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mykola Matvyenko
  • Họ tên:Mykola Matvyenko
  • Ngày sinh:02/05/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Vitaliy Mykolenko
  • Họ tên:Vitaliy Mykolenko
  • Ngày sinh:29/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Anatolii Trubin
  • Họ tên:Anatolii Trubin
  • Ngày sinh:01/08/2001
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Không xác định
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Kamil Grabara
3
Przemyslaw Wisniewski
5
Jan Bednarek
14
Jakub Kiwior
RB
2
Matthew Cash
20
Sebastian Szymanski
CM
10
Piotr Zielinski
LM
21
Nicola Zalewski
CF
7
Karol Swiderski
LW
13
Jakub Kaminski
CF
9
Robert Lewandowski
Dự bị
LW
11
Kamil Grosicki
RB
18
Bartosz Bereszynski
GK
22
Bartlomiej Dragowski
4
Tomasz Kedziora
CF
23
Krzysztof Piatek
CM
8
Jakub Moder
19
Michal Skoras
DM
6
Bartosz Slisz
AM
17
Filip Rozga
12
Mateusz Kochalski
LW
15
Oskar Pietuszewski
16
Jan Ziolkowski
Ra sân
GK
23
Dmytro Riznyk
DF
3
Bogdan Mykhaylychenko
19
Eduard Sarapiy
DF
13
Ilya Zabarnyi
DF
2
Yukhym Konoplya
AM
8
Ruslan Malinovskyi
MF
6
Yegor Yarmolyuk
CM
10
Mykola Shaparenko
FW
22
Nazar Voloshyn
FW
9
Roman Yaremchuk
FW
7
Oleksiy Gutsulyak
Dự bị
5
Valerii Bondar
MF
21
Ivan Kalyuzhny
DF
16
Vitaliy Mykolenko
GK
1
Ruslan Neshcheret
14
Oleksandr Pikhalyonok
11
Matvii Ponomarenko
MF
17
Georgiy Sudakov
DF
4
Oleksandr Svatok
GK
12
Anatolii Trubin
MF
15
Viktor Tsygankov
MF
18
Oleksandr Tymchyk
20
Oleksandr Zubkov
Cập nhật 23/10/2026 19:17

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2