GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,23℃~24℃
Ricardo Rodriguez
Ranko Popovic
  • Ryosuke Kojima
  • Họ tên:Ryosuke Kojima
  • Ngày sinh:30/01/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Sugioka
  • Họ tên:Daiki Sugioka
  • Ngày sinh:08/09/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiyo Koga
  • Họ tên:Taiyo Koga
  • Ngày sinh:28/10/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wataru Harada
  • Họ tên:Wataru Harada
  • Ngày sinh:22/07/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiromu Mitsumaru
  • Họ tên:Hiromu Mitsumaru
  • Ngày sinh:06/07/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nobuteru Nakagawa
  • Họ tên:Nobuteru Nakagawa
  • Ngày sinh:15/05/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yudai Konishi
  • Họ tên:Yudai Konishi
  • Ngày sinh:18/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tojiro Kubo
  • Họ tên:Tojiro Kubo
  • Ngày sinh:05/04/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hinata Yamauchi
  • Họ tên:Hinata Yamauchi
  • Ngày sinh:30/05/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshio Koizumi
  • Họ tên:Yoshio Koizumi
  • Ngày sinh:05/10/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Kakita
  • Họ tên:Yuki Kakita
  • Ngày sinh:14/07/1997
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Okugawa Masaya
  • Họ tên:Okugawa Masaya
  • Ngày sinh:14/04/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rafael Papagaio
  • Họ tên:Rafael Papagaio
  • Ngày sinh:12/04/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Temma Matsuda
  • Họ tên:Temma Matsuda
  • Ngày sinh:11/06/1995
  • Chiều cao:163(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryuma Nakano
  • Họ tên:Ryuma Nakano
  • Ngày sinh:06/10/2002
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Joao Pedro Mendes Santos
  • Họ tên:Joao Pedro Mendes Santos
  • Ngày sinh:03/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Sung-jun Yoon
  • Họ tên:Sung-jun Yoon
  • Ngày sinh:04/05/2007
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#44 Kyo Sato
  • Kyo Sato
  • Họ tên:Kyo Sato
  • Ngày sinh:21/03/2000
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hidehiro Sugai
  • Họ tên:Hidehiro Sugai
  • Ngày sinh:27/10/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshinori Suzuki
  • Họ tên:Yoshinori Suzuki
  • Ngày sinh:11/09/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shogo Asada
  • Họ tên:Shogo Asada
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Gakuji Ota
  • Họ tên:Gakuji Ota
  • Ngày sinh:26/12/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương sụn chêm
Đứt gân Achilles
Chấn thương dây chằng chéo
Gãy xương bàn chân
Chấn thương cơ khép

Đội hình gần đây

Ra sân
25
Ryosuke Kojima
42
Wataru Harada
4
Taiyo Koga
26
Daiki Sugioka
24
Tojiro Kubo
21
Yudai Konishi
39
Nobuteru Nakagawa
2
Hiromu Mitsumaru
8
Yoshio Koizumi
87
Hinata Yamauchi
18
Yuki Kakita
Dự bị
29
Kengo Nagai
22
Hiroki Noda
88
Seiya Baba
LM
15
Yota Komi
40
Riki Harakawa
32
Yusei Yamanouchi
20
Yusuke Segawa
28
Sachiro Toshima
9
Mao Hosoya
Ra sân
1
Gakuji Ota
44
Kyo Sato
34
Henrique Trevisan
50
Yoshinori Suzuki
RB
22
Hidehiro Sugai
18
Temma Matsuda
25
Sung-jun Yoon
48
Ryuma Nakano
77
Haruki Arai
9
Rafael Papagaio
7
Okugawa Masaya
Dự bị
21
Kentaro Kakoi
5
Hisashi Appiah Tawiah
3
Shogo Asada
10
Shimpei Fukuoka
99
Fuchi Honda
6
Joao Pedro Mendes Santos
16
Taiyo Hiraoka
17
Souza Alex
93
Shun Nagasawa
Cập nhật 08/06/2026 04:23

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2