GMT +7
UEFA Nations League
VS
Địa điểm: Lagardersvaunur Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,8℃~9℃
Iceland 4-4-1-1
Arnar Bergmann Gunnlaugsson
Aleksandar Dimitrov
  • Hakon Rafn Valdimarsson
  • Họ tên:Hakon Rafn Valdimarsson
  • Ngày sinh:13/10/2001
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Mikael Egill Ellertsson
  • Họ tên:Mikael Egill Ellertsson
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Hordur Bjorgvin Magnusson
  • Họ tên:Hordur Bjorgvin Magnusson
  • Ngày sinh:11/02/1993
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Aron Einar Gunnarsson
  • Họ tên:Aron Einar Gunnarsson
  • Ngày sinh:22/04/1989
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Mikael Neville Anderson
  • Họ tên:Mikael Neville Anderson
  • Ngày sinh:01/07/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Jon Dagur Thorsteinsson
  • Họ tên:Jon Dagur Thorsteinsson
  • Ngày sinh:26/11/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Isak Bergmann Johannesson
  • Họ tên:Isak Bergmann Johannesson
  • Ngày sinh:23/03/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Andri Fannar Baldursson
  • Họ tên:Andri Fannar Baldursson
  • Ngày sinh:10/01/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Arnor Sigurdsson
  • Họ tên:Arnor Sigurdsson
  • Ngày sinh:15/05/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Hakon Arnar Haraldsson
  • Họ tên:Hakon Arnar Haraldsson
  • Ngày sinh:10/04/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:30(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
  • Orri Steinn Oskarsson
  • Họ tên:Orri Steinn Oskarsson
  • Ngày sinh:29/08/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:Iceland
#14 6.2 Asen Chandarov
  • Asen Chandarov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 5.2 Atanas Iliev
  • Atanas Iliev
  • Họ tên:Atanas Iliev
  • Ngày sinh:09/10/1994
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#20 6.1 Lukas Petkov
  • Lukas Petkov
  • Họ tên:Lukas Petkov
  • Ngày sinh:01/11/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#8 6.6 Andrian Kraev
  • Andrian Kraev
  • Họ tên:Andrian Kraev
  • Ngày sinh:14/02/1999
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#4 6.1 Ilia Gruev
  • Ilia Gruev
  • Họ tên:Ilia Gruev
  • Ngày sinh:06/05/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#11 5.2 Georgi Rusev
  • Georgi Rusev
  • Họ tên:Georgi Rusev
  • Ngày sinh:02/07/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#19 5.6 Ivan Turitsov
  • Ivan Turitsov
  • Họ tên:Ivan Turitsov
  • Ngày sinh:18/07/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Kristian Dimitrov
  • Họ tên:Kristian Dimitrov
  • Ngày sinh:27/02/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#13 5.9 Stefan Velkov
  • Stefan Velkov
  • Họ tên:Stefan Velkov
  • Ngày sinh:12/12/1996
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
  • Dimitar Velkovski
  • Họ tên:Dimitar Velkovski
  • Ngày sinh:22/01/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
#1 6.6 Daniel Naumov
  • Daniel Naumov
  • Họ tên:Daniel Naumov
  • Ngày sinh:29/03/1998
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Bulgaria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
Vấn đề về thận
Trở lại thi đấu
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
12
Hakon Rafn Valdimarsson
DF
4
Gudlaugur Victor Palsson
16
Stefan Teitur Thordarson
DF
3
Daniel Leo Gretarsson
LB
2
Logi Tomasson
CM
19
Mikael Egill Ellertsson
10
Gylfi Sigurdsson
CM
8
Isak Bergmann Johannesson
7
Hakon Arnar Haraldsson
22
Andri Lucas Gudjohnsen
CF
9
Orri Steinn Oskarsson
Dự bị
MF
18
Mikael Neville Anderson
6
Andri Fannar Baldursson
GK
13
Anton Ari Einarsson
MF
17
Aron Einar Gunnarsson
20
Thorir Helgason
CF
15
Kristall Mani Ingason
23
Hordur Bjorgvin Magnusson
GK
1
Runar Alex Runarsson
LW
21
Arnor Sigurdsson
FW
11
Jon Dagur Thorsteinsson
CM
5
Isak Snaer Thorvaldsson
FW
14
Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân
GK
1
Daniel Naumov
LB
21
Dimitar Velkovski
13
Stefan Velkov
DF
5
Kristian Dimitrov
RB
19
Ivan Turitsov
CM
22
Kristiyan Stoyanov
DM
4
Ilia Gruev
LW
10
Zdravko Dimitrov
7
Borislav Tsonev
16
Marin Petkov
20
Lukas Petkov
Dự bị
18
Kristiyan Balov
GK
23
Aleks Bozhev
14
Asen Chandarov
3
Andrea Hristov
RW
9
Stanislav Ivanov
CM
8
Andrian Kraev
17
Martin Minchev
GK
12
Dimitar Mitov
11
Petko Panayotov
15
Hristiyan Petrov
RW
2
Yoan Stoyanov
MF
6
Emil Tsenov
Cập nhật 05/10/2026 16:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2