GMT +7
VĐQG Kazakhstan
Địa điểm: Gany Muratbayev Stadium Thời tiết:  ,30°C
Rafael Urazbakhtin
  • Nurimzhan Salaydin
  • Họ tên:Nurimzhan Salaydin
  • Ngày sinh:27/10/1995
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Amir Mokhammad
  • Họ tên:Amir Mokhammad
  • Ngày sinh:23/02/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Abylaykhan Tolegenov
  • Họ tên:Abylaykhan Tolegenov
  • Ngày sinh:13/07/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Salamat Zhumabekov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sagi Sovet
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikola Cuckic
  • Họ tên:Nikola Cuckic
  • Ngày sinh:11/04/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Aybol Abiken
  • Họ tên:Aybol Abiken
  • Ngày sinh:01/06/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Ersultan Kaldybekov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Batyrkhan Tazhibay
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aliyar Mukhamed
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Thomas Jones
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Edmilson de Paula Santos Filho
  • Họ tên:Edmilson de Paula Santos Filho
  • Ngày sinh:19/04/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Aleksandr Mrynskiy
  • Họ tên:Aleksandr Mrynskiy
  • Ngày sinh:15/07/2004
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Dastan Satpayev
  • Họ tên:Dastan Satpayev
  • Ngày sinh:12/08/2008
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Oiva Jukkola
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Olzhas Baibek
  • Họ tên:Olzhas Baibek
  • Ngày sinh:11/02/2005
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Jaakko Oksanen
  • Họ tên:Jaakko Oksanen
  • Ngày sinh:07/11/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Erkin Tapalov
  • Họ tên:Erkin Tapalov
  • Ngày sinh:03/09/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Aleksandr Martynovich
  • Họ tên:Aleksandr Martynovich
  • Ngày sinh:26/08/1987
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Lucas africo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Luis Mata
  • Họ tên:Luis Mata
  • Ngày sinh:06/07/1997
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Temirlan Anarbekov
  • Họ tên:Temirlan Anarbekov
  • Ngày sinh:14/10/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Nurimzhan Salaydin
17
Salamat Zhumabekov
3
Abylaykhan Tolegenov
93
Sultan Askarov
7
Batyrkhan Tazhibay
CM
24
Nikola Cuckic
DM
8
Aybol Abiken
6
Ersultan Kaldybekov
MF
21
Dimash Serikuly
96
Aliyar Mukhamed
14
Thomas Jones
Dự bị
16
Aykyn Azhikhan
70
Imoh Ezekiel
15
Niyaz Idrisov
47
Bakdaulet Konlimkos
GK
40
Adam Kovac
42
Miqueias Cabral Evaristo
LB
51
Amir Mokhammad
18
Dinmukhammed Rustemuly
12
Sagi Sovet
23
Muslim Zhumat
Ra sân
GK
1
Temirlan Anarbekov
RB
24
Aleksandr Mrynskiy
14
Aleksandr Martynovich
44
Lucas africo
LB
3
Luis Mata
CM
13
Jaakko Oksanen
DM
8
Olzhas Baibek
CF
10
Dastan Satpayev
CF
7
Jorginho
19
Oiva Jukkola
FW
9
Edmilson de Paula Santos Filho
Dự bị
27
Mukhamedali Abish
CF
23
Ramazan Bagdat
82
Serkhan Kalmyrza
LB
5
Lev Kurgin
CF
99
Ricardinho
DM
6
Adilet Sadybekov
25
Aleksandr Shirobokov
RB
20
Erkin Tapalov
MF
17
Azamat Tuyakbaev
11
Sebastian Zeballos
Cập nhật 21/10/2026 01:40

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2