GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,17°C
Tao Chen
Feng Feng
#31 6.5 Yi Luan
  • Yi Luan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
56'65'
#27 7 Jiang Wenhao
  • Jiang Wenhao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#40 6.2 Shuo Yang
  • Shuo Yang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
82'
#5 6 Ma Sheng
  • Ma Sheng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.7 Jin WenXu
  • Jin WenXu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#21 6.8 Shijie Wang
  • Shijie Wang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
76'86'
#42 6.5 Zhiwei Wei
  • Zhiwei Wei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
#10 6.8 Rayan El Azrak
  • Rayan El Azrak
  • Họ tên:Rayan El Azrak
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
43'
#19 8.1 Daleho Irandust
  • Daleho Irandust
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
9'86'
#7 7.8 Wen Zhong
  • Wen Zhong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
6'86'
  • Astrit Seljmani
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
#27 6.4 Gao Huaze
  • Gao Huaze
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Joao Carlos Cardoso Santo
  • Họ tên:Joao Carlos Cardoso Santo
  • Ngày sinh:01/03/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Ousmane Camara
  • Họ tên:Ousmane Camara
  • Ngày sinh:28/12/1998
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea
33'
#24 6.2 Junjie Wang
  • Junjie Wang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
33'
#43 6.2 Xiao kun
  • Xiao kun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
18'80'
#6 6.2 Duan Yunzi
  • Duan Yunzi
  • Họ tên:Duan Yunzi
  • Ngày sinh:24/01/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
57'59'
#18 6.3 Wang Haobin
  • Wang Haobin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 5.8 Han Xuan
  • Han Xuan
  • Họ tên:Han Xuan
  • Ngày sinh:13/01/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#16 5.8 Liao JunJian
  • Liao JunJian
  • Họ tên:Liao JunJian
  • Ngày sinh:27/01/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wang Chien Ming
  • Họ tên:Wang Chien Ming
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#19 5.9 Junxu Chen
  • Junxu Chen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
31
Yi Luan
29
Mi Haolun
DF
24
Liang Shaowen
5
Ma Sheng
23
Jin WenXu
20
Ma Hei Wai
42
Zhiwei Wei
AM
10
Rayan El Azrak
19
Daleho Irandust
21
Shijie Wang
9
Astrit Seljmani
Dự bị
25
Cao Kang
34
Hujahmat Shahsat
15
Wuyue Guo
39
He Lipan
27
Jiang Wenhao
30
Leng Jixuan
32
Ruofan Qian
33
Tan Kaiyuan
DF
38
Wang Jianan
40
Shuo Yang
16
Zhao Shi
7
Wen Zhong
Ra sân
GK
22
Jiaqi Xiao
16
Liao JunJian
3
Han Xuan
4
Langzhou Liu
RB
25
Wang Chien Ming
DM
34
Yu Hou
DM
39
Shenghao Huang
FW
17
Yang Hao
LW
10
Liang Xueming
CF
20
Joao Carlos Cardoso Santo
AM
11
Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao
Dự bị
CM
8
Cai HaoChang
7
Ousmane Camara
19
Junxu Chen
15
Deng Biao
SS
6
Duan Yunzi
27
Gao Huaze
5
Jiang Jihong
LM
2
Liu Bin
18
Wang Haobin
24
Junjie Wang
29
Wang Jingbin
43
Xiao kun
Cập nhật 18/10/2026 16:54

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2