GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Cixi Sports Center Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,31°C
Sergio Zarco Diaz
Yao Li
  • Lin Xiang
  • Họ tên:Lin Xiang
  • Ngày sinh:24/09/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#30 Liu Yang
  • Liu Yang
  • Họ tên:Liu Yang
  • Ngày sinh:09/02/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#20 Qi Xinlei
  • Qi Xinlei
  • Họ tên:Qi Xinlei
  • Ngày sinh:13/01/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yao Diran
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bai Jiajun
  • Họ tên:Bai Jiajun
  • Ngày sinh:20/03/1991
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Haisheng Gao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zhang Lingfeng
  • Họ tên:Zhang Lingfeng
  • Ngày sinh:28/02/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#11 Liu Yue
  • Liu Yue
  • Họ tên:Liu Yue
  • Ngày sinh:14/09/1997
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Stefan Tomovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Leonardo Benedito da Silva
  • Họ tên:Leonardo Benedito da Silva
  • Ngày sinh:22/10/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kaiyuan Pang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rodney Antwi
  • Họ tên:Rodney Antwi
  • Ngày sinh:03/11/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Mame Mor Ndiaye
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Chang Feiya
  • Họ tên:Chang Feiya
  • Ngày sinh:03/02/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhiqin Jiang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zhang Xingbo
  • Họ tên:Zhang Xingbo
  • Ngày sinh:17/01/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#29 Xu Yue
  • Xu Yue
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abuduwahapu Ainiwaer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zongyuan Liu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 Liu Huan
  • Liu Huan
  • Họ tên:Liu Huan
  • Ngày sinh:14/02/1989
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Nicholas Benavides Medeiros
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shi Xiao Tian
  • Họ tên:Shi Xiao Tian
  • Ngày sinh:06/03/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
38
Xing Chen
2
Shang Kefeng
DF
30
Liu Yang
5
Yao Diran
17
Zhou Junchen
19
Haisheng Gao
RB
20
Qi Xinlei
11
Liu Yue
CM
8
Leonardo Cittadini
10
Leonardo Benedito da Silva
7
Kaiyuan Pang
Dự bị
DF
23
Bai Jiajun
MF
16
Chen Ao
MF
18
Lin Chaocan
GK
1
Lin Xiang
34
Zifan Li
FW
9
Men Yang
24
Miao Shui
LB
26
Su Shihao
45
Stefan Tomovic
GK
12
Yupeng Xia
28
Zhang Lingfeng
FW
36
Junhao Zhou
Ra sân
GK
36
Shi Xiao Tian
22
Zhiqin Jiang
12
Zongyuan Liu
32
Guizhe Yu
15
Nicholas Benavides Medeiros
RW
30
Chuqi Huang
16
Ruiyue Li
13
Zhang Xingbo
LW
44
Rodney Antwi
LW
9
Chang Feiya
11
Mame Mor Ndiaye
Dự bị
26
Yifan Ge
18
Han Kunda
3
Weisheng Jiang
5
Liangkuan Jin
7
Mou Zihan
RB
2
Yumiao Qian
23
Wen Junjie
29
Xu Yue
14
Junwei Zheng
10
Ziqin Zhong
Cập nhật 23/10/2026 20:27

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2