GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,22°C
Zhu Jiong
David Pirri
#14 Hu Haoran
  • Hu Haoran
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zhanlin Wen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Theo Pellenard
  • Họ tên:Theo Pellenard
  • Ngày sinh:04/03/1994
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Sun Xiaobin
  • Họ tên:Sun Xiaobin
  • Ngày sinh:16/02/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Quanjiang Chen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 Yihu Yang
  • Yihu Yang
  • Họ tên:Yihu Yang
  • Ngày sinh:16/09/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wang Haoran
  • Họ tên:Wang Haoran
  • Ngày sinh:19/01/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#31 Feng Gang
  • Feng Gang
  • Họ tên:Feng Gang
  • Ngày sinh:06/03/1993
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Yang Chaosheng
  • Họ tên:Yang Chaosheng
  • Ngày sinh:22/07/1993
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Vinni Triboulet
  • Họ tên:Vinni Triboulet
  • Ngày sinh:18/06/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Nur Sherzat
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Paul Arnold Garita
  • Họ tên:Paul Arnold Garita
  • Ngày sinh:18/06/1995
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Rodrigo Henrique
  • Họ tên:Rodrigo Henrique
  • Ngày sinh:02/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#37 Shang Yin
  • Shang Yin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shi Yucheng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zhao Yingjie
  • Họ tên:Zhao Yingjie
  • Ngày sinh:02/08/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhong Haoran
  • Họ tên:Zhong Haoran
  • Ngày sinh:05/12/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Sun Qinhan
  • Họ tên:Sun Qinhan
  • Ngày sinh:21/03/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Rade Dugalic
  • Họ tên:Rade Dugalic
  • Ngày sinh:05/11/1992
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Liang Nuo Heng
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Su Yuanjie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Liu Haoran
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
14
Hu Haoran
17
Yihu Yang
DF
5
Theo Pellenard
DF
29
Sun Xiaobin
3
Jiahao Liang
MF
6
Wang Haoran
MF
31
Feng Gang
FW
11
Xiangxin Wei
7
Patrick Popescu
16
Yang Chaosheng
CF
10
Vinni Triboulet
Dự bị
23
An Yongjian
19
Quanjiang Chen
25
Jiarun Li
15
Hongbao Luo
21
Nur Sherzat
12
Sun Jianxiang
1
Zehao Wang
20
Zhanlin Wen
18
Yao Xuchen
27
Enqi Zhang
MF
34
Jiajie Zhang
4
Zhaozhi Zhang
Ra sân
23
Cheng Yuelei
32
Guantao Zhu
24
Liang Nuo Heng
15
Su Yuanjie
DF
13
Sun Qinhan
30
Gan Xianhao
MF
6
Zhong Haoran
DF
33
Zhao Yingjie
37
Shang Yin
FW
9
Paul Arnold Garita
LW
25
Rodrigo Henrique
Dự bị
FW
45
Chen Weiqi
MF
21
Wang Peng
GK
31
Chen Zirong
14
Jiajun Huang
11
Kaijun Huang
FW
17
Hu Ming
41
Liu Haoran
18
Shi Yucheng
FW
19
Su Yuliang
44
Yang Youxian
FW
27
Zhao Shijie
MF
16
Xin Zhou
Cập nhật 17/10/2026 19:30

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2