GMT +7
League Trophy - Anh
VS
Địa điểm: Kenilworth Road Thời tiết: Nhiều mây ,13℃~14℃
Jack Wilshere
3-4-2-1
  • James Shea
  • Họ tên:James Shea
  • Ngày sinh:16/06/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kal Naismith
  • Họ tên:Kal Naismith
  • Ngày sinh:18/02/1992
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Mads Juel Andersen
  • Họ tên:Mads Juel Andersen
  • Ngày sinh:27/12/1997
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Hakeem Odofin
  • Họ tên:Hakeem Odofin
  • Ngày sinh:13/04/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Emilio Lawrence
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jordan Clark
  • Họ tên:Jordan Clark
  • Ngày sinh:22/09/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Davy van den Berg
  • Họ tên:Davy van den Berg
  • Ngày sinh:04/02/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Liam Walsh
  • Họ tên:Liam Walsh
  • Ngày sinh:15/09/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Gideon Kodua
  • Họ tên:Gideon Kodua
  • Ngày sinh:02/10/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Nahki Wells
  • Họ tên:Nahki Wells
  • Ngày sinh:01/06/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Bermuda
  • Jake Richards
  • Họ tên:Jake Richards
  • Ngày sinh:08/08/2007
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jackson Valencia Mosquera
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Elliott List
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Michael Jacobs
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kamarai Swyer
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tyrese Fornah
  • Họ tên:Tyrese Fornah
  • Ngày sinh:11/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
  • Terry Taylor
  • Họ tên:Terry Taylor
  • Ngày sinh:29/06/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Kyle McAdam
  • Họ tên:Kyle McAdam
  • Ngày sinh:24/12/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jordan Willis
  • Họ tên:Jordan Willis
  • Ngày sinh:24/08/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#35 Max Dyche
  • Max Dyche
  • Họ tên:Max Dyche
  • Ngày sinh:22/02/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Conor McCarthy
  • Họ tên:Conor McCarthy
  • Ngày sinh:11/04/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Ross Fitzsimons
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Rách dây chằng bên
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Josh Keeley
25
Isaiah Jones
17
Nigel Lonwijk
3
Kal Naismith
38
Joseph Johnson
23
George Saville
8
Liam Walsh
27
Jake Richards
18
Jordan Clark
32
Emilio Lawrence
21
Nahki Wells
Dự bị
FW
12
Ali Al-Hamadi
54
Kasey Palmer
CM
6
Davy van den Berg
GK
1
James Shea
14
Shayden Morris
16
Hakeem Odofin
44
Harry Fox
Ra sân
GK
1
Lee Burge
21
Jack Perkins
18
Michael Forbes
24
Elliott Jordan Moore
MF
2
Jack Burroughs
4
Dean Campbell
DM
23
Terry Taylor
FW
7
Sam Hoskins
14
Tyrese Fornah
MF
15
Jake Evans
CF
9
Tom Eaves
Dự bị
10
Elliott List
DF
3
Conor McCarthy
DF
35
Max Dyche
11
Kamarai Swyer
DF
26
Kyle McAdam
34
Ross Fitzsimons
17
Michael Jacobs
Cập nhật 05/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2