GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Thời tiết: Nhiều mây ,8°C
Juan Diaz
Igor Kovalevich
  • Pavel Pavlyuchenko
  • Họ tên:Pavel Pavlyuchenko
  • Ngày sinh:01/01/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Moskalenchik
  • Họ tên:Ilya Moskalenchik
  • Ngày sinh:04/05/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Gomanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zakhar Volkov
  • Họ tên:Zakhar Volkov
  • Ngày sinh:12/08/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Balanovich
  • Họ tên:Sergey Balanovich
  • Ngày sinh:29/08/1987
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Valeriy Bocherov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ode Abdullahi
  • Họ tên:Ode Abdullahi
  • Ngày sinh:28/09/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Valeriy Gromyko
  • Họ tên:Valeriy Gromyko
  • Ngày sinh:23/01/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandar Mesarovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
27'
  • Artem Kontsevoj
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denilho Cleonise
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Pavel Sawicki
  • Họ tên:Pavel Sawicki
  • Ngày sinh:12/07/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Oleg Evdokimov
  • Họ tên:Oleg Evdokimov
  • Ngày sinh:25/02/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Pushnyakov
  • Họ tên:Sergey Pushnyakov
  • Ngày sinh:08/02/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dan Spataru
  • Họ tên:Dan Spataru
  • Ngày sinh:24/05/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
  • Mikhail Kozlov
  • Họ tên:Mikhail Kozlov
  • Ngày sinh:12/02/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Yakimov
  • Họ tên:Andrey Yakimov
  • Ngày sinh:17/11/1989
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dzmitry Girs
  • Họ tên:Dzmitry Girs
  • Ngày sinh:11/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Vasilyev
  • Họ tên:Andrey Vasilyev
  • Ngày sinh:11/02/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Ivan Sadovnichiy
  • Họ tên:Ivan Sadovnichiy
  • Ngày sinh:11/05/1987
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yurii Pantia
  • Họ tên:Yurii Pantia
  • Ngày sinh:05/04/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mikita Matysiuk
  • Họ tên:Mikita Matysiuk
  • Ngày sinh:29/05/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
14 LB
Treo giò do đủ số thẻ vàng

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Pavel Pavlyuchenko
45
Ilya Moskalenchik
6
Kirill Gomanov
20
Zakhar Volkov
22
Yan Skibskiy
15
Valeriy Bocherov
8
Silas Gnaka
27
Aleksandar Mesarovic
12
Radivoj Bosic
80
Artem Kontsevoj
10
Denilho Cleonise
Dự bị
DM
4
Ode Abdullahi
23
Sergey Balanovich
3
Nikita Baranok
99
Mark Bulanov
AM
55
Valeriy Gromyko
90
Ivan Grudko
7
Timur Ivanov
LB
5
Milad Mohammadi
GK
30
Pavel Sherbachenya
Ra sân
GK
16
Mikita Matysiuk
RM
55
Dzmitry Girs
LB
14
Sherif Jimoh
20
Ivan Sadovnichiy
LB
8
Yurii Pantia
DM
47
Mikhail Kozlov
DM
10
Ruslan Lisakovich
RM
15
Oleg Evdokimov
AM
9
Sergey Pushnyakov
LW
33
Dan Spataru
88
Pavel Sawicki
Dự bị
52
Maxim Aleksandrov
AM
19
Alexey Dayneka
GK
1
Artur Malievskiy
DM
6
Artur Nazarenko
CM
32
Yury Pavlyukovets
7
Andrija Ratkovic
LM
17
Anton Suchkov
2
Vladimir Tonkevich
RB
4
Andrey Vasilyev
CM
24
Andrey Yakimov
Cập nhật 19/10/2026 00:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2