GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,10°C
Dmitriy Komarovskiy
Chelyadinski Artem
  • Andrey Klimovich
  • Họ tên:Andrey Klimovich
  • Ngày sinh:27/08/1988
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
72'
  • Ilya Skrobotov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Tikhomirov
  • Họ tên:Ivan Tikhomirov
  • Ngày sinh:14/12/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Makarenko
  • Họ tên:Andrey Makarenko
  • Ngày sinh:16/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Pavel Shevchenko
  • Họ tên:Pavel Shevchenko
  • Ngày sinh:24/07/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Volkov
  • Họ tên:Sergey Volkov
  • Ngày sinh:27/01/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
89'
  • Aleksandr Svirepa
  • Họ tên:Aleksandr Svirepa
  • Ngày sinh:24/08/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Patsko
  • Họ tên:Nikita Patsko
  • Ngày sinh:23/02/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
71'
  • Anton Shramchenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
12'
  • Adeola Olaleye
  • Họ tên:Adeola Olaleye
  • Ngày sinh:30/01/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
70'
  • Maksim Kovalevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
77'
  • Honore Gomis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
25'61'77'
  • Matar Dieye
  • Họ tên:Matar Dieye
  • Ngày sinh:10/01/1998
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
68'
  • Ksenаfontau Aliaksandr
  • Họ tên:Ksenаfontau Aliaksandr
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Konstantin Kuchinskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
27'
  • Artem Turich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
68'
  • Ilya Dubinets
  • Họ tên:Ilya Dubinets
  • Ngày sinh:22/06/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
68'
  • Vladislav Yatskevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
8'54'
  • Ilya Sviridenko
  • Họ tên:Ilya Sviridenko
  • Ngày sinh:09/10/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ruslan Khadarkevich
  • Họ tên:Ruslan Khadarkevich
  • Ngày sinh:18/06/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Sokol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandr Gutor
  • Họ tên:Aleksandr Gutor
  • Ngày sinh:18/04/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Treo giò do đủ số thẻ vàng
81 FW
Vấn đề về gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Andrey Klimovich
3
Ivan Tikhomirov
MF
15
Nikita Patsko
17
Sergi Abramishvili
7
Aleksandr Svirepa
19
Adeola Olaleye
10
Vladimir Khvashchinskiy
23
Maksim Kovalevich
99
Yegeniy Yudchits
33
Ilya Skrobotov
RB
25
Andrey Makarenko
Dự bị
70
Aleksandr Butko
18
Mohammed Dayyabu
88
Nikita Fadeev
11
Timofey Martynov
74
Mikhail Sachkovskiy
DM
22
Pavel Shevchenko
32
Timofey Shkurdyuk
8
Anton Shramchenko
13
Godfrey Bitok Stephen
GK
28
Aleksandr Svirskiy
Ra sân
GK
30
Aleksandr Gutor
3
Artem Sokol
4
Ruslan Khadarkevich
88
Abdul Kabia
15
Vladislav Yatskevich
LW
29
Ilya Dubinets
DM
13
Ilya Aleksievich
19
Konstantin Kuchinskiy
LM
80
Ksenаfontau Aliaksandr
CF
9
Matar Dieye
7
Honore Gomis
Dự bị
MF
6
Felix Abena
RB
2
Valentin Dikhtievskiy
16
Maxim Gerashchenko
CF
22
Aleksandr Makas
RB
33
Konstantin Malitskiy
24
Stanislav Matusevich
LW
8
Arseni Migdalenok
LB
79
Ilya Sviridenko
23
Artem Turich
10
Gleb Zherdev
Cập nhật 18/10/2026 23:24

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2