GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Nieman Stadium Thời tiết:  ,14°C
Igor Kovalevich
Aleksey Baga
  • Mikita Matysiuk
  • Họ tên:Mikita Matysiuk
  • Ngày sinh:29/05/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Pushnyakov
  • Họ tên:Sergey Pushnyakov
  • Ngày sinh:08/02/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Kravtsov
  • Họ tên:Maksim Kravtsov
  • Ngày sinh:20/06/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Oleg Evdokimov
  • Họ tên:Oleg Evdokimov
  • Ngày sinh:25/02/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yurii Pantia
  • Họ tên:Yurii Pantia
  • Ngày sinh:05/04/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Pavel Sawicki
  • Họ tên:Pavel Sawicki
  • Ngày sinh:12/07/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Kirko
  • Họ tên:Ilya Kirko
  • Ngày sinh:17/03/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ruslan Lisakovich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Sadovnichiy
  • Họ tên:Ivan Sadovnichiy
  • Ngày sinh:11/05/1987
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Kozlov
  • Họ tên:Mikhail Kozlov
  • Ngày sinh:12/02/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dzmitry Girs
  • Họ tên:Dzmitry Girs
  • Ngày sinh:11/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Frantsuzov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Danila Zhulpa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Melko
  • Họ tên:Vladislav Melko
  • Ngày sinh:19/07/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vadim Pobudey
  • Họ tên:Vadim Pobudey
  • Ngày sinh:17/12/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Timofey Sharkovskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Arseniy Ageev
  • Họ tên:Arseniy Ageev
  • Ngày sinh:19/07/2004
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Eugene Chagovets
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksey Zaleski
  • Họ tên:Aleksey Zaleski
  • Ngày sinh:07/10/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Grigoriy Martyanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Premudrov
  • Họ tên:Kirill Premudrov
  • Ngày sinh:11/06/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Ignatowicz
  • Họ tên:Sergey Ignatowicz
  • Ngày sinh:29/06/1992
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
14 LB
Treo giò gián tiếp do thẻ
19 DF
Chấn thương bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
LW
33
Dan Spataru
GK
16
Mikita Matysiuk
LB
8
Yurii Pantia
10
Ruslan Lisakovich
4
Andrey Vasilyev
RM
55
Dzmitry Girs
15
Oleg Evdokimov
AM
9
Sergey Pushnyakov
LB
14
Sherif Jimoh
DM
47
Mikhail Kozlov
88
Pavel Sawicki
Dự bị
22
Ilya Kirko
CF
18
Maksim Kravtsov
GK
1
Artur Malievskiy
DM
6
Artur Nazarenko
7
Andrija Ratkovic
17
Anton Suchkov
2
Vladimir Tonkevich
CM
24
Andrey Yakimov
Ra sân
3
Eugene Chagovets
20
Grigoriy Martyanov
27
Maxim Gaevoy
GK
25
Timofey Yurasov
13
Aleksey Zaleski
11
Alexander Lomovitskiy
29
Steven Alfred
68
Danila Zhulpa
66
Arseniy Ageev
CM
7
Artem Bykov
6
Kirill Premudrov
Dự bị
89
Aleksandr Frantsuzov
GK
1
Sergey Ignatowicz
18
Nikita Korzun
GK
99
Makar Maslenikov
MF
12
Pedro Acacio Monteiro da Silva
9
Grenik Petrosyan
LM
30
Vadim Pobudey
10
Timofey Sharkovskiy
Cập nhật 22/10/2026 21:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2