GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Thời tiết: Nắng ,29°C
Dmitriy Komarovskiy
  • Andrey Klimovich
  • Họ tên:Andrey Klimovich
  • Ngày sinh:27/08/1988
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Skrobotov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Tikhomirov
  • Họ tên:Ivan Tikhomirov
  • Ngày sinh:14/12/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Makarenko
  • Họ tên:Andrey Makarenko
  • Ngày sinh:16/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Nikita Patsko
  • Họ tên:Nikita Patsko
  • Ngày sinh:23/02/1995
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Volkov
  • Họ tên:Sergey Volkov
  • Ngày sinh:27/01/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Svirepa
  • Họ tên:Aleksandr Svirepa
  • Ngày sinh:24/08/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yegeniy Yudchits
  • Họ tên:Yegeniy Yudchits
  • Ngày sinh:25/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Adeola Olaleye
  • Họ tên:Adeola Olaleye
  • Ngày sinh:30/01/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Vladimir Khvashchinskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksim Kovalevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Golub
  • Họ tên:Nikita Golub
  • Ngày sinh:14/02/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Timur Galimzyanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuri Kozlov
  • Họ tên:Yuri Kozlov
  • Ngày sinh:21/05/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Seleznev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Rusenchik
  • Họ tên:Vladislav Rusenchik
  • Ngày sinh:03/07/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Davydov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Solanovich
  • Họ tên:Vladislav Solanovich
  • Ngày sinh:26/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Semen Shestilovski
  • Họ tên:Semen Shestilovski
  • Ngày sinh:30/05/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Vikhrov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Rozmanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Patsenko
  • Họ tên:Nikita Patsenko
  • Ngày sinh:28/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Andrey Klimovich
RB
25
Andrey Makarenko
33
Ilya Skrobotov
DM
22
Pavel Shevchenko
99
Yegeniy Yudchits
7
Aleksandr Svirepa
17
Sergi Abramishvili
MF
15
Nikita Patsko
8
Anton Shramchenko
10
Vladimir Khvashchinskiy
19
Adeola Olaleye
Dự bị
70
Aleksandr Butko
FW
29
Ivan Khovalko
23
Maksim Kovalevich
32
Timofey Shkurdyuk
RW
11
Nurdoolot Stalbekov
GK
28
Aleksandr Svirskiy
3
Ivan Tikhomirov
20
Oleg Veretilo
CM
5
Sergey Volkov
Ra sân
GK
54
Nikita Patsenko
17
Ilya Vikhrov
44
Semen Shestilovski
8
Vladislav Rusenchik
14
Vladislav Davydov
LW
21
Nikita Golub
5
Pavel Seleznev
4
Vladislav Solanovich
10
Yuri Kozlov
27
Nikita Rozmanov
11
Timur Galimzyanov
Dự bị
66
Kiryl Balotnikau
CF
20
Vladislav Kabachevskiy
1
Nikita Kashui
3
Aleksandr Kuchinskiy
25
Abdukhalil Makhmudov
15
Kirill Malykh
18
Nikita Nekrasov
2
Nikita Nikonorov
9
Aleksandr Shvedchikov
19
Nikita Sokolovski
Cập nhật 16/10/2026 20:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2