GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Nieman Stadium Thời tiết: Nắng ,24°C
Igor Kovalevich
  • Kirill Veydyger
  • Họ tên:Kirill Veydyger
  • Ngày sinh:04/06/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dzmitry Girs
  • Họ tên:Dzmitry Girs
  • Ngày sinh:11/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sherif Jimoh
  • Họ tên:Sherif Jimoh
  • Ngày sinh:04/05/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Ivan Sadovnichiy
  • Họ tên:Ivan Sadovnichiy
  • Ngày sinh:11/05/1987
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yurii Pantia
  • Họ tên:Yurii Pantia
  • Ngày sinh:05/04/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Artur Nazarenko
  • Họ tên:Artur Nazarenko
  • Ngày sinh:10/02/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dan Spataru
  • Họ tên:Dan Spataru
  • Ngày sinh:24/05/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
  • Mikhail Gordeichuk
  • Họ tên:Mikhail Gordeichuk
  • Ngày sinh:23/10/1989
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Kozlov
  • Họ tên:Mikhail Kozlov
  • Ngày sinh:12/02/1990
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Pushnyakov
  • Họ tên:Sergey Pushnyakov
  • Ngày sinh:08/02/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Sawicki
  • Họ tên:Pavel Sawicki
  • Ngày sinh:12/07/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Shvedchikov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Nekrasov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Veras
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Rusenchik
  • Họ tên:Vladislav Rusenchik
  • Ngày sinh:03/07/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Seleznev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Davydov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Semen Shestilovski
  • Họ tên:Semen Shestilovski
  • Ngày sinh:30/05/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Vikhrov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandr Kuchinskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Solanovich
  • Họ tên:Vladislav Solanovich
  • Ngày sinh:26/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Patsenko
  • Họ tên:Nikita Patsenko
  • Ngày sinh:28/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bàn chân
Bầm tím đầu gối
Chấn thương bàn chân
Chấn thương dây chằng

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
35
Kirill Veydyger
2
Vladimir Tonkevich
4
Andrey Vasilyev
LB
14
Sherif Jimoh
LB
8
Yurii Pantia
CM
24
Andrey Yakimov
DM
47
Mikhail Kozlov
LW
33
Dan Spataru
RW
62
Mikhail Gordeichuk
88
Pavel Sawicki
CF
37
Dmitry Radikovsky
Dự bị
10
Borubaev Gulzhigit
AM
19
Alexey Dayneka
30
Aleksander Ednach
RM
55
Dzmitry Girs
CF
18
Maksim Kravtsov
28
Bogdan Levchenko
GK
16
Mikita Matysiuk
DM
6
Artur Nazarenko
CM
32
Yury Pavlyukovets
AM
9
Sergey Pushnyakov
Ra sân
GK
54
Nikita Patsenko
4
Vladislav Solanovich
44
Semen Shestilovski
17
Ilya Vikhrov
27
Nikita Rozmanov
14
Vladislav Davydov
18
Nikita Nekrasov
5
Pavel Seleznev
8
Vladislav Rusenchik
LW
21
Nikita Golub
9
Aleksandr Shvedchikov
Dự bị
66
Kiryl Balotnikau
MF
23
Vladislav Bolotnikov
1
Nikita Kashui
10
Yuri Kozlov
3
Aleksandr Kuchinskiy
15
Kirill Malykh
2
Nikita Nikonorov
19
Nikita Sokolovski
77
Ivan Veras
Cập nhật 18/10/2026 23:24

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2