GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Traktor Stadium Thời tiết: Nắng ,22℃~23℃
Aleksandr Shagoyko
Juan Diaz
  • Mikhail Kozakevich
  • Họ tên:Mikhail Kozakevich
  • Ngày sinh:19/05/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Abdoul Aziz Toure
  • Họ tên:Abdoul Aziz Toure
  • Ngày sinh:03/08/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Vladislav Kalinin
  • Họ tên:Vladislav Kalinin
  • Ngày sinh:14/01/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Roman Begunov
  • Họ tên:Roman Begunov
  • Ngày sinh:22/03/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Shvetsov
  • Họ tên:Maksim Shvetsov
  • Ngày sinh:02/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Fawaz Abdullahi
  • Họ tên:Fawaz Abdullahi
  • Ngày sinh:04/05/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Aleksandr Selyava
  • Họ tên:Aleksandr Selyava
  • Ngày sinh:17/05/1992
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Gulzhigit Alykulov
  • Họ tên:Gulzhigit Alykulov
  • Ngày sinh:25/11/2000
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Kyrgyzstan
  • Aleksey Zhechko
  • Họ tên:Aleksey Zhechko
  • Ngày sinh:10/02/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dmitri Podstrelov
  • Họ tên:Dmitri Podstrelov
  • Ngày sinh:06/09/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Karen Vardanyan
  • Họ tên:Karen Vardanyan
  • Ngày sinh:09/09/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Kontsevoj
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bassekou Diabate
  • Họ tên:Bassekou Diabate
  • Ngày sinh:15/04/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Mali
  • Nikita Glushkov
  • Họ tên:Nikita Glushkov
  • Ngày sinh:23/06/1994
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Valeriy Gromyko
  • Họ tên:Valeriy Gromyko
  • Ngày sinh:23/01/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ode Abdullahi
  • Họ tên:Ode Abdullahi
  • Ngày sinh:28/09/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Ruslan Lisakovich
  • Họ tên:Ruslan Lisakovich
  • Ngày sinh:22/03/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Jan Skibsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zakhar Volkov
  • Họ tên:Zakhar Volkov
  • Ngày sinh:12/08/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Gomanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ilya Moskalenchik
  • Họ tên:Ilya Moskalenchik
  • Ngày sinh:04/05/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Pavlyuchenko
  • Họ tên:Pavel Pavlyuchenko
  • Ngày sinh:01/01/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
17 LW
Vấn đề về hông
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
67
Roman Begunov
GK
16
Mikhail Kozakevich
RW
7
Evgeni Malashevich
8
Aleksandr Selyava
CF
30
Moustapha Djimet
LB
25
Abdoul Aziz Toure
LW
11
Gulzhigit Alykulov
DM
42
Fawaz Abdullahi
26
Vladislav Kalinin
MF
23
Aleksey Zhechko
3
Maksim Shvetsov
Dự bị
27
Mikhail Aleksandrov
2
Matvey Dubatovka
12
Aleksey Ivanov
MF
22
Yahor Molchan
LW
19
Dmitri Podstrelov
GK
1
Ivan Shimakovich
CM
78
Artem Sokolovskiy
SS
99
Kirill Cepenkov
LB
24
Aleksey Vakulich
CF
10
Karen Vardanyan
Ra sân
22
Jan Skibsky
DM
14
Ruslan Lisakovich
LW
21
Nikita Glushkov
80
Artem Kontsevoj
GK
1
Pavel Pavlyuchenko
DM
4
Ode Abdullahi
6
Kirill Gomanov
23
Sergey Balanovich
AM
55
Valeriy Gromyko
CF
79
Bassekou Diabate
20
Zakhar Volkov
Dự bị
3
Nikita Baranok
15
Valeriy Bocherov
99
Mark Bulanov
25
Nikita Bykov
MF
17
Daniil Galyata
CF
11
Shamar Nicholson
GK
30
Pavel Sherbachenya
LM
18
Vladislav Zhuk
Cập nhật 16/10/2026 20:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2