4-3-3
Vissel Kobe
Michael Skibbe
-
- Họ tên:Gu SungYun
- Ngày sinh:27/06/1994
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Kim Jin su
- Ngày sinh:13/06/1992
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Yazan Al Arab
- Ngày sinh:31/01/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Jordan
-
- Họ tên:Juan Antonio Ros
- Ngày sinh:15/03/1996
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Spain
-
- Họ tên:Jun Choi
- Ngày sinh:17/04/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Hrvoje Babec
- Ngày sinh:28/07/1999
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Cho Young Wook
- Ngày sinh:05/02/1999
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Lee Seung Mo
- Ngày sinh:30/03/1998
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Anderson de Oliveira da Silva
- Ngày sinh:16/07/1998
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Patryk Klimala
- Ngày sinh:05/08/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Yoshinori Muto
- Ngày sinh:15/07/1992
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ren Komatsu
- Ngày sinh:10/09/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiju Sasaki
- Ngày sinh:17/09/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yosuke Ideguchi
- Ngày sinh:23/08/1996
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kento Hamasaki
- Ngày sinh:16/06/2007
- Chiều cao:164(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuta Goke
- Ngày sinh:10/06/1999
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rikuto Hirose
- Ngày sinh:23/09/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tetsushi Yamakawa
- Ngày sinh:01/10/1997
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Thuler
- Ngày sinh:10/03/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Katsuya Nagato
- Ngày sinh:15/01/1995
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiya Maekawa
- Ngày sinh:08/09/1994
- Chiều cao:191(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
25
Gu SungYun
RB
16
Jun Choi
DF
40
Seong hun Park
37
Juan Antonio Ros
22
Kim Jin su
CF
18
Cho Young Wook
42
Jeong-beom Son
DM
6
Hrvoje Babec
34
Song Min Kyu
CF
9
Patryk Klimala
LW
10
Anderson de Oliveira da Silva
Dự bị
Ra sân
1
Daiya Maekawa
41
Katsuya Nagato
3
Matheus Thuler
43
Kaito Yamada
RB
23
Rikuto Hirose
7
Yosuke Ideguchi
25
Yuya Kuwasaki
5
Yuta Goke
13
Daiju Sasaki
29
Ren Komatsu
11
Yoshinori Muto
Dự bị
71
Shuichi Gonda
80
Boniface Uduka
16
Caetano
44
Mitsuki Hidaka
LW
14
Takashi Inui
CM
28
Kento Hamasaki
2
Nanasei Iino
18
Haruya Ide
10
Yuya Osako
Cập nhật
05/03/2026 07:00

