GMT +7
AFC Champions League
VS
Địa điểm: Seoul World Cup Stadium Thời tiết: Nắng ,9℃~10℃
4-1-4-1
Kim Gi dong
Michael Skibbe
#99 7.3 Gu SungYun
  • Gu SungYun
  • Họ tên:Gu SungYun
  • Ngày sinh:27/06/1994
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#22 6.7 Kim Jin su
  • Kim Jin su
  • Họ tên:Kim Jin su
  • Ngày sinh:13/06/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#5 6.2 Yazan Al Arab
  • Yazan Al Arab
  • Họ tên:Yazan Al Arab
  • Ngày sinh:31/01/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Jordan
  • Juan Antonio Ros
  • Họ tên:Juan Antonio Ros
  • Ngày sinh:15/03/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#16 6.8 Jun Choi
  • Jun Choi
  • Họ tên:Jun Choi
  • Ngày sinh:17/04/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#6 6.7 Hrvoje Babec
  • Hrvoje Babec
  • Họ tên:Hrvoje Babec
  • Ngày sinh:28/07/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
#34 6.7 Song Min Kyu
  • Song Min Kyu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cho Young Wook
  • Họ tên:Cho Young Wook
  • Ngày sinh:05/02/1999
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#8 6.2 Lee Seung Mo
  • Lee Seung Mo
  • Họ tên:Lee Seung Mo
  • Ngày sinh:30/03/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
  • Anderson de Oliveira da Silva
  • Họ tên:Anderson de Oliveira da Silva
  • Ngày sinh:16/07/1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#32 6.5 Patryk Klimala
  • Patryk Klimala
  • Họ tên:Patryk Klimala
  • Ngày sinh:05/08/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#11 6.7 Yoshinori Muto
  • Yoshinori Muto
  • Họ tên:Yoshinori Muto
  • Ngày sinh:15/07/1992
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#29 6.6 Ren Komatsu
  • Ren Komatsu
  • Họ tên:Ren Komatsu
  • Ngày sinh:10/09/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 7.7 Daiju Sasaki
  • Daiju Sasaki
  • Họ tên:Daiju Sasaki
  • Ngày sinh:17/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yosuke Ideguchi
  • Họ tên:Yosuke Ideguchi
  • Ngày sinh:23/08/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#52 6.4 Kento Hamasaki
  • Kento Hamasaki
  • Họ tên:Kento Hamasaki
  • Ngày sinh:16/06/2007
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#5 7 Yuta Goke
  • Yuta Goke
  • Họ tên:Yuta Goke
  • Ngày sinh:10/06/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#23 6.9 Rikuto Hirose
  • Rikuto Hirose
  • Họ tên:Rikuto Hirose
  • Ngày sinh:23/09/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tetsushi Yamakawa
  • Họ tên:Tetsushi Yamakawa
  • Ngày sinh:01/10/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Thuler
  • Họ tên:Matheus Thuler
  • Ngày sinh:10/03/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Katsuya Nagato
  • Họ tên:Katsuya Nagato
  • Ngày sinh:15/01/1995
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#1 8.1 Daiya Maekawa
  • Daiya Maekawa
  • Họ tên:Daiya Maekawa
  • Ngày sinh:08/09/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Không xác định
Gãy xương đòn
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
25
Gu SungYun
RB
16
Jun Choi
DF
40
Seong hun Park
37
Juan Antonio Ros
22
Kim Jin su
CF
18
Cho Young Wook
42
Jeong-beom Son
DM
6
Hrvoje Babec
34
Song Min Kyu
CF
9
Patryk Klimala
LW
10
Anderson de Oliveira da Silva
Dự bị
Ra sân
1
Daiya Maekawa
41
Katsuya Nagato
3
Matheus Thuler
43
Kaito Yamada
RB
23
Rikuto Hirose
7
Yosuke Ideguchi
25
Yuya Kuwasaki
5
Yuta Goke
13
Daiju Sasaki
29
Ren Komatsu
11
Yoshinori Muto
Dự bị
71
Shuichi Gonda
80
Boniface Uduka
16
Caetano
44
Mitsuki Hidaka
LW
14
Takashi Inui
CM
28
Kento Hamasaki
2
Nanasei Iino
18
Haruya Ide
10
Yuya Osako
Cập nhật 05/03/2026 07:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2