GMT +7
VĐQG Lithuania
Thời tiết:  ,13°C
Marius Stankevicius
4-4-2 Suduva
Donatas Vencevicius
  • Mantas Bertasius
  • Họ tên:Mantas Bertasius
  • Ngày sinh:03/05/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Dominykas Barauskas
  • Họ tên:Dominykas Barauskas
  • Ngày sinh:18/04/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ricardas Sveikauskas
  • Họ tên:Ricardas Sveikauskas
  • Ngày sinh:09/04/1997
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Edvinas Kloniunas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hideyasu Tanaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Domantas Sluta
  • Họ tên:Domantas Sluta
  • Ngày sinh:01/10/2004
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Denis Bosnjak
  • Họ tên:Denis Bosnjak
  • Ngày sinh:10/04/1997
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Mykola Musolitin
  • Họ tên:Mykola Musolitin
  • Ngày sinh:21/01/1999
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yegor Glushach
  • Họ tên:Yegor Glushach
  • Ngày sinh:21/11/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Xabi Auzmendi
  • Họ tên:Xabi Auzmendi
  • Ngày sinh:01/05/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Stefan Milosevic
  • Họ tên:Stefan Milosevic
  • Ngày sinh:23/06/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Meinardas Mikulenas
  • Họ tên:Meinardas Mikulenas
  • Ngày sinh:09/07/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Sidy Mohamed Sanokho
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Faustas Steponavicius
  • Họ tên:Faustas Steponavicius
  • Ngày sinh:08/06/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Steve Tevi Lawson
  • Họ tên:Steve Tevi Lawson
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Yusuke Omori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ibrahima Seck
  • Họ tên:Ibrahima Seck
  • Ngày sinh:19/05/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Ernestas Stockunas
  • Họ tên:Ernestas Stockunas
  • Ngày sinh:26/04/1998
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Markas Beneta
  • Họ tên:Markas Beneta
  • Ngày sinh:08/07/1993
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Aleksandar Zivanovic
  • Họ tên:Aleksandar Zivanovic
  • Ngày sinh:08/04/1987
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Zygimantas Baltrunas
  • Họ tên:Zygimantas Baltrunas
  • Ngày sinh:11/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ignas Plukas
  • Họ tên:Ignas Plukas
  • Ngày sinh:08/12/1993
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
55
Mantas Bertasius
5
Ricardas Sveikauskas
80
Edvinas Kloniunas
33
Dominykas Barauskas
32
Mykola Musolitin
7
Denis Bosnjak
88
Domantas Sluta
13
Hideyasu Tanaka
23
Xabi Auzmendi
MF
8
Yegor Glushach
9
Stefan Milosevic
Dự bị
6
Iker Bilbao
18
Deividas Cesnauskis
99
Stevenson Jeudi
15
Amankwaa Akurugu
90
Akintunde Adeloye Oluwatomisin
12
Nojus Petkus
26
Augustas Tamasevicius
49
Bruno Tavares
1
Julius Virvilas
Ra sân
31
Ignas Plukas
29
Markas Beneta
75
Ernestas Stockunas
15
Aleksandar Zivanovic
LB
5
Zygimantas Baltrunas
CF
14
Faustas Steponavicius
8
Steve Tevi Lawson
7
Ibrahima Seck
20
Yusuke Omori
CF
13
Meinardas Mikulenas
94
Sidy Mohamed Sanokho
Dự bị
MF
77
Pijus Bickauskas
22
Walid Dhouib
23
Rati Grigalava
FW
9
Tom Lucky
18
Titas Milasius
66
Rokas Pacesa
MF
46
Ignas Skamarakas
12
Giedrius Zenkevicius
Cập nhật 20/10/2026 07:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2