GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: LFF Stadium Thời tiết:  ,15°C
Andrius Skerla
4-2-3-1 Siauliai
Dovydas Lastauskas
  • Carlos Olses
  • Họ tên:Carlos Olses
  • Ngày sinh:05/09/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Petar Bosancic
  • Họ tên:Petar Bosancic
  • Ngày sinh:19/04/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Grigore Turda
  • Họ tên:Grigore Turda
  • Ngày sinh:24/07/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Yuri Kendysh
  • Họ tên:Yuri Kendysh
  • Ngày sinh:10/06/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Saba Mamatsashvili
  • Họ tên:Saba Mamatsashvili
  • Ngày sinh:23/08/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Marko Capan
  • Họ tên:Marko Capan
  • Ngày sinh:24/02/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Ovidijus Verbickas
  • Họ tên:Ovidijus Verbickas
  • Ngày sinh:04/07/1993
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Klaudijus Upstas
  • Họ tên:Klaudijus Upstas
  • Ngày sinh:30/10/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Deividas Sesplaukis
  • Họ tên:Deividas Sesplaukis
  • Ngày sinh:02/02/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Liviu Antal
  • Họ tên:Liviu Antal
  • Ngày sinh:02/06/1989
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Bryan Silva Teixeira
  • Họ tên:Bryan Silva Teixeira
  • Ngày sinh:01/09/2000
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Cape Verde
  • Chidera Nwoga
  • Họ tên:Chidera Nwoga
  • Ngày sinh:27/08/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Patrikas Pranckus
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniel Romanovskij
  • Họ tên:Daniel Romanovskij
  • Ngày sinh:19/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rui Batalha
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Karolis Zebrauskas
  • Họ tên:Karolis Zebrauskas
  • Ngày sinh:12/06/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Divine Naah
  • Họ tên:Divine Naah
  • Ngày sinh:20/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Gabrielius Micevicius
  • Họ tên:Gabrielius Micevicius
  • Ngày sinh:25/04/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Edgaras Bierontas
  • Họ tên:Edgaras Bierontas
  • Ngày sinh:03/10/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Lazar Vukovic
  • Họ tên:Lazar Vukovic
  • Ngày sinh:11/04/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Danielius Jarasius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Paulius Linkevicius
  • Họ tên:Paulius Linkevicius
  • Ngày sinh:20/08/2006
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Không xác định
Không xác định
Không xác định
Đứt dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Carlos Olses
44
Patrik Matyzonok
5
Grigore Turda
15
Petar Bosancic
77
Yuri Kendysh
13
Klaudijus Upstas
6
Marko Capan
10
Paulius Golubickas
MF
18
Deividas Sesplaukis
70
Bryan Silva Teixeira
8
Liviu Antal
Dự bị
9
Gustas Jarusevicius
23
Saba Mamatsashvili
7
Nemanja Mihajlovic
11
Nikola Petkovic
12
Vincentas Sarkauskas
DF
14
Martynas Setkus
Ra sân
61
Gustas Baliutavicius
27
Danielius Jarasius
MF
50
Edgaras Bierontas
33
Lazar Vukovic
32
Gabrielius Micevicius
24
Divine Naah
14
Karolis Zebrauskas
11
Rui Batalha
13
Daniel Romanovskij
22
Patrikas Pranckus
FW
7
Nedas Garbaliauskas
Dự bị
51
Gustat Gestautas
MF
41
Klemensas Gustas
45
Brooklyn Leipus
12
Paulius Linkevicius
21
Marko Mandic
FW
9
Chidera Nwoga
1
Vilius Sivickas
CM
8
Sammy Skytte
2
Nojus Stankevicius
MF
30
Ugnius Vaitiekaitis
Cập nhật 20/10/2026 07:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2