GMT +7
VĐQG Latvia
Thời tiết: Nhiều mây ,16°C
#66 6.7 Modou Saidy
  • Modou Saidy
  • Họ tên:Modou Saidy
  • Ngày sinh:25/07/2005
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
#19 5.9 Alfa Balde
  • Alfa Balde
  • Họ tên:Alfa Balde
  • Ngày sinh:02/02/2005
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Aleksandar Filipovic
  • Họ tên:Aleksandar Filipovic
  • Ngày sinh:20/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Dmitrijs Zelenkovs
  • Họ tên:Dmitrijs Zelenkovs
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Rihards Matrevics
  • Họ tên:Rihards Matrevics
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:202(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#23 7 Herdi Prenga
  • Herdi Prenga
  • Họ tên:Herdi Prenga
  • Ngày sinh:31/08/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#43 6.9 Ziga Lipuscek
  • Ziga Lipuscek
  • Họ tên:Ziga Lipuscek
  • Ngày sinh:05/01/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
#15 6.7 Rostand Ndjiki
  • Rostand Ndjiki
  • Họ tên:Rostand Ndjiki
  • Ngày sinh:05/01/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
#26 7.6 Stefan Panic
  • Stefan Panic
  • Họ tên:Stefan Panic
  • Ngày sinh:20/09/1992
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#10 6.8 Janis Ikaunieks
  • Janis Ikaunieks
  • Họ tên:Janis Ikaunieks
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Lasha Odisharia
  • Họ tên:Lasha Odisharia
  • Ngày sinh:23/10/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Leonel Strumia
  • Họ tên:Leonel Strumia
  • Ngày sinh:29/09/1992
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Andrii Korobenko
  • Họ tên:Andrii Korobenko
  • Ngày sinh:28/05/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
#34 8.6 Talisca
  • Talisca
  • Họ tên:Talisca
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Bart Straalman
  • Họ tên:Bart Straalman
  • Ngày sinh:22/08/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#24 7.1 Davis Oss
  • Davis Oss
  • Họ tên:Davis Oss
  • Ngày sinh:03/12/1994
  • Chiều cao:199(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Vjaceslavs Isajevs
  • Họ tên:Vjaceslavs Isajevs
  • Ngày sinh:27/08/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#18 5.7 Joseph Ede
  • Joseph Ede
  • Họ tên:Joseph Ede
  • Ngày sinh:10/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Vladislavs Sorokins
  • Họ tên:Vladislavs Sorokins
  • Ngày sinh:10/05/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Abiodun Ogunniyi
  • Họ tên:Abiodun Ogunniyi
  • Ngày sinh:20/12/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
#23 6.3 Amar Haidara
  • Amar Haidara
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Crysthyan Lucas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
77
Gauthier Mankenda
6
Aleksandar Filipovic
66
Modou Saidy
99
Shina Kumater
14
Mamadou Sylla
RW
8
Lasha Odisharia
10
Janis Ikaunieks
5
Niks Sliede
26
Stefan Panic
23
Herdi Prenga
1
Rihards Matrevics
Dự bị
19
Alfa Balde
AM
49
Martins Kigurs
43
Ziga Lipuscek
35
Marko Maric
15
Rostand Ndjiki
30
Haruna Rasid Njie
CM
81
Strahinja Rakic
11
Roberts Savalnieks
CM
18
Dmitrijs Zelenkovs
Ra sân
24
Davis Oss
2
Bart Straalman
34
Talisca
26
Vjaceslavs Isajevs
35
Vladislavs Sorokins
MF
28
Andrii Korobenko
5
Leonel Strumia
23
Amar Haidara
9
Crysthyan Lucas
7
Abiodun Ogunniyi
FW
18
Joseph Ede
Dự bị
11
Beknaz Almazbekov
3
Kirils Iljins
29
Lauris Lakutis
44
Kyvon Leidsman
77
Afonso Leite
4
Marvin Martins Santos
17
Bruno Melnis
22
Irad Mushindi
12
Danijel Petkovic
Cập nhật 21/10/2026 02:28

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2